GeForce RTX 2080 Super vs Radeon AI PRO R9700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2080 Super
2019, $699
8 GB GDDR6, 250 Watt
46.34
AI PRO R9700
2025, $1,299
32 GB GDDR6, 300 Watt
65.38
+41.1%

AI PRO R9700 vượt qua RTX 2080 Super với mức quan trọng là 41% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8628
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất23.1628.40
Hiệu quả năng lượng14.4416.97
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU104Navi 48
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)23 Tháng 7 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $1,299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

AI PRO R9700 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 23% so với RTX 2080 Super.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30724096
Tần số nhân1650 MHz1660 MHz
Tần số Boost1815 MHz2920 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million53,900 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture348.5747.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.15 TFLOPS47.84 TFLOPS
ROPs64128
TMUs192256
Tensor Cores384128
Ray Tracing Cores4864
L0 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L1 Cache3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1937 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ495.9 GB/s644.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.3
CUDA7.5-
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2080 Super 46.34
AI PRO R9700 65.38
+41.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2080 Super 19387
Mẫu: 10140
AI PRO R9700 27351
+41.1%
Mẫu: 129

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
RTX 2080 Super 114451
AI PRO R9700 185128
+61.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 Super và Radeon AI PRO R9700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD138190−200
+37.7%
1440p92
−23.3%
120−130
4K7095−100
+35.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.07
+25.9%
6.84
1440p7.60
+29.8%
10.83
4K9.99
+27%
13.67
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Super thấp hơn 26% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Super thấp hơn 30% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Super thấp hơn 27% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260 350−400
+40%
Cyberpunk 2077 110−120 150−160
+33.9%
Resident Evil 4 Remake 130−140 180−190
+35.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 122 170−180
+39.3%
Counter-Strike 2 250−260 350−400
+40%
Cyberpunk 2077 110−120 150−160
+33.9%
Far Cry 5 109 150−160
+37.6%
Fortnite 253 350−400
+38.3%
Forza Horizon 4 143 200−210
+39.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 173 240−250
+38.7%
Valorant 301 400−450
+32.9%

Full HD
High

Battlefield 5 110 150−160
+36.4%
Counter-Strike 2 250−260 350−400
+40%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 350−400
+25.9%
Cyberpunk 2077 110−120 150−160
+33.9%
Dota 2 138 190−200
+37.7%
Far Cry 5 105 140−150
+33.3%
Far Cry 6 93 130−140
+39.8%
Fortnite 185 260−270
+40.5%
Forza Horizon 4 142 200−210
+40.8%
Grand Theft Auto V 113 150−160
+32.7%
Metro Exodus 93 130−140
+39.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 168 230−240
+36.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 195 270−280
+38.5%
Valorant 283 350−400
+23.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 131 180−190
+37.4%
Cyberpunk 2077 89 120−130
+34.8%
Dota 2 129 180−190
+39.5%
Far Cry 5 106 140−150
+32.1%
Forza Horizon 4 133 180−190
+35.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 159 220−230
+38.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 109 150−160
+37.6%
Valorant 217 300−310
+38.2%

Full HD
Epic

Fortnite 180 250−260
+38.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130 170−180
+33.9%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 450−500
+34.3%
Far Cry 6 82 110−120
+34.1%
Grand Theft Auto V 100−105 140−150
+40%
Metro Exodus 63 85−90
+34.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 240−250
+37.1%
Valorant 273 350−400
+28.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 108 150−160
+38.9%
Cyberpunk 2077 57 80−85
+40.4%
Far Cry 5 100 140−150
+40%
Forza Horizon 4 117 160−170
+36.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100 130−140
+32.7%

1440p
Epic

Fortnite 127 170−180
+33.9%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60 80−85
+37.9%
Far Cry 6 52 70−75
+34.6%
Grand Theft Auto V 115 160−170
+39.1%
Metro Exodus 40 55−60
+37.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 79 110−120
+39.2%
Valorant 262 350−400
+33.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 68 95−100
+39.7%
Counter-Strike 2 55−60 80−85
+37.9%
Cyberpunk 2077 31 40−45
+29%
Dota 2 116 160−170
+37.9%
Far Cry 5 61 85−90
+39.3%
Forza Horizon 4 81 110−120
+35.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 68 95−100
+39.7%

4K
Epic

Fortnite 64 90−95
+40.6%

Vậy RTX 2080 Super và AI PRO R9700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • AI PRO R9700 nhanh hơn 38% ở độ phân giải 1080p
  • AI PRO R9700 nhanh hơn 30% ở độ phân giải 1440p
  • AI PRO R9700 nhanh hơn 36% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.34 65.38
Mức độ mới 23 Tháng 7 2019 23 Tháng 7 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 300 Watt

RTX 2080 Super có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17%.

Mặt khác, các ưu điểm của AI PRO R9700: hiệu năng cao hơn 41%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon AI PRO R9700 vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 2080 Super trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2080 Super được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon AI PRO R9700 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 3119 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 40 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon AI PRO R9700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 Super hoặc Radeon AI PRO R9700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.