GeForce RTX 2070 vs Radeon RX 6700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2070
2018, $499
8 GB GDDR6, 175 Watt
38.36

RX 6700 vượt qua RTX 2070 với mức vừa phải là 17% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13795
Vị trí theo mức độ phổ biến74không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất22.48không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.0720.06
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU106Navi 22
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành17 Tháng 10 2018 (7 năm năm trước)9 Tháng 6 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23042304
Tần số nhân1410 MHz1941 MHz
Tần số Boost1620 MHz2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million17,200 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)175 Watt175 Watt
Tốc độ xử lý texture233.3352.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.465 TFLOPS11.29 TFLOPS
ROPs6464
TMUs144144
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3636
L0 Cachekhông có dữ liệu576 KB
L1 Cache2.3 MB512 KB
L2 Cache4 MB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu80 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài229 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s320.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 2.0, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.5
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2070 38.36
RX 6700 45.07
+17.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2070 16050
Mẫu: 17235
RX 6700 18857
+17.5%
Mẫu: 2046

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 và Radeon RX 6700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD121140−150
+15.7%
1440p8595−100
+11.8%
4K6270−75
+12.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.12không có dữ liệu
1440p5.87không có dữ liệu
4K8.05không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 110−120 130−140
+11.1%
Counter-Strike 2 210−220 250−260
+16.8%
Cyberpunk 2077 90−95 100−105
+9.9%
Resident Evil 4 Remake 100−110 120−130
+14.3%

Full HD
Medium

Atomic Heart 110−120 130−140
+11.1%
Battlefield 5 126 140−150
+11.1%
Counter-Strike 2 210−220 250−260
+16.8%
Cyberpunk 2077 90−95 100−105
+9.9%
Far Cry 5 114 130−140
+14%
Fortnite 174 200−210
+14.9%
Forza Horizon 4 142 160−170
+12.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 211 240−250
+13.7%
Valorant 258 300−310
+16.3%

Full HD
High

Atomic Heart 110−120 130−140
+11.1%
Battlefield 5 117 130−140
+11.1%
Counter-Strike 2 210−220 250−260
+16.8%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 90−95 100−105
+9.9%
Dota 2 138 160−170
+15.9%
Far Cry 5 110 120−130
+9.1%
Fortnite 162 190−200
+17.3%
Forza Horizon 4 135 150−160
+11.1%
Grand Theft Auto V 127 140−150
+10.2%
Metro Exodus 78 90−95
+15.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202 230−240
+13.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 158 180−190
+13.9%
Valorant 248 290−300
+16.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 108 120−130
+11.1%
Cyberpunk 2077 90−95 100−105
+9.9%
Dota 2 130 150−160
+15.4%
Far Cry 5 104 120−130
+15.4%
Forza Horizon 4 110 120−130
+9.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 147 170−180
+15.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 87 100−105
+14.9%
Valorant 184 210−220
+14.1%

Full HD
Epic

Fortnite 156 180−190
+15.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 95−100 110−120
+11.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+9.9%
Grand Theft Auto V 80−85 95−100
+17.3%
Metro Exodus 50 55−60
+10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 200−210
+14.3%
Valorant 243 280−290
+15.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 88 100−105
+13.6%
Cyberpunk 2077 45−50 50−55
+11.1%
Far Cry 5 88 100−105
+13.6%
Forza Horizon 4 93 100−105
+7.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80 85−90
+13.3%

1440p
Epic

Fortnite 109 120−130
+10.1%

4K
High

Atomic Heart 30−35 35−40
+12.9%
Counter-Strike 2 45−50 50−55
+11.1%
Grand Theft Auto V 86 100−105
+16.3%
Metro Exodus 32 35−40
+9.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 63 70−75
+11.1%
Valorant 231 270−280
+16.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 55 60−65
+9.1%
Counter-Strike 2 45−50 50−55
+11.1%
Cyberpunk 2077 21−24 24−27
+14.3%
Dota 2 116 130−140
+12.1%
Far Cry 5 49 55−60
+12.2%
Forza Horizon 4 63 70−75
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61 70−75
+14.8%

4K
Epic

Fortnite 53 60−65
+13.2%

Vậy RTX 2070 và RX 6700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700 nhanh hơn 16% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6700 nhanh hơn 12% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6700 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.36 45.07
Mức độ mới 17 Tháng 10 2018 9 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 10 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm

RX 6700 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 17%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700 vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 2070 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 4439 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 1650 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 hoặc Radeon RX 6700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.