GeForce RTX 2050 Mobile vs Radeon RX 6500

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2050 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 30 Watt
17.19

RX 6500 vượt qua RTX 2050 Mobile với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất360339
Vị trí theo mức độ phổ biến53không trong top 100
Hiệu quả năng lượng44.63không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGA107không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành17 Tháng 12 2021 (4 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048không có dữ liệu
Tần số nhân735 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1245 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn8.7 billionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture79.68không có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs64không có dữ liệu
Tensor Cores64không có dữ liệu
Ray Tracing Cores16không có dữ liệu
L1 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1750 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ112.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4akhông có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.9không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.4-
CUDA8.6-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4245−50
+7.1%
1440p32
+6.7%
30−35
4K2830−35
+7.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 45−50
+2.2%
45−50
Counter-Strike 2 74 75−80
+1.4%
Cyberpunk 2077 47 50−55
+6.4%

Full HD
Medium

Atomic Heart 49 50−55
+2%
Battlefield 5 70−75 75−80
+6.8%
Counter-Strike 2 67 70−75
+4.5%
Cyberpunk 2077 42 45−50
+7.1%
Far Cry 5 59 60−65
+5.1%
Fortnite 95−100 100−105
+5.3%
Forza Horizon 4 70−75 75−80
+6.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 70−75
+9.1%
Valorant 130−140 140−150
+4.5%

Full HD
High

Atomic Heart 30 30−33
Battlefield 5 70−75 75−80
+6.8%
Counter-Strike 2 40 40−45
Counter-Strike: Global Offensive 210−220 220−230
+4.1%
Cyberpunk 2077 29 30−33
+3.4%
Dota 2 118
+9.3%
100−110
Far Cry 5 53 60−65
+17%
Far Cry 6 40 50−55
+30%
Fortnite 95−100 100−105
+5.3%
Forza Horizon 4 70−75 75−80
+6.9%
Grand Theft Auto V 68 70−75
+2.9%
Metro Exodus 35−40 40−45
+8.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 70−75
+9.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 58
+11.5%
50−55
Valorant 130−140 140−150
+4.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75 75−80
+6.8%
Cyberpunk 2077 25
+4.2%
24−27
Dota 2 110
+1.9%
100−110
Far Cry 5 49 60−65
+26.5%
Forza Horizon 4 70−75 75−80
+6.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 70−75
+9.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 33 50−55
+57.6%
Valorant 130−140 140−150
+4.5%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100 100−105
+5.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40 35−40
Counter-Strike: Global Offensive 120−130 130−140
+6.3%
Far Cry 6 27−30 30−33
+7.1%
Grand Theft Auto V 37
+15.6%
30−35
Metro Exodus 21−24 24−27
+9.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 170−180
+3%
Valorant 150−160 160−170
+5.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55 50−55
+8%
Cyberpunk 2077 16−18 16−18
Far Cry 5 37 40−45
+13.5%
Forza Horizon 4 40−45 45−50
+6.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 27−30
+3.8%

1440p
Epic

Fortnite 40−45 40−45
+7.5%

4K
High

Atomic Heart 14−16 14−16
Counter-Strike 2 14−16 16−18
+6.7%
Far Cry 6 9−10 9−10
Grand Theft Auto V 30−35 30−35
+6.3%
Metro Exodus 14−16 14−16
+7.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 27−30
+8%
Valorant 90−95 95−100
+8.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27 27−30
+7.7%
Counter-Strike 2 14−16 16−18
+6.7%
Cyberpunk 2077 7−8 7−8
Dota 2 34 65−70
+91.2%
Far Cry 5 18 21−24
+16.7%
Forza Horizon 4 30−35 30−35
+6.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 18−20
+11.8%

4K
Epic

Fortnite 18−20 18−20
+5.6%

Vậy RTX 2050 Mobile và RX 6500 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2050 Mobile nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6500 nhanh hơn 7% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 2050 Mobile nhanh hơn 16%.
  • Trong Dota 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 6500 nhanh hơn 91%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2050 Mobile tốt hơn trong 4 các bài kiểm tra (9%)
  • RX 6500 tốt hơn trong 40 các bài kiểm tra (89%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.19 18.44

RX 6500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon RX 6500 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 3390 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 58 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2050 Mobile hoặc Radeon RX 6500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.