GeForce GTX 980 Ti vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 980 Ti
2015, $649
6 GB GDDR5, 250 Watt
32.48
+15.7%

980 Ti vượt qua RX 9050 với mức vừa phải là 16% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất189236
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất12.12không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng10.1323.79
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGM200Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 6 2015 (11 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$649 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng28161024
Tần số nhân1000 MHz1330 MHz
Tần số Boost1075 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8,000 million29,700 million
Quy trình công nghệ28 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture189.4166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.06 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs9664
TMUs17664
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Bộ nguồn được khuyến nghị600 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s2250 MHz
Băng thông bộ nhớ336.5 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.21x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.54.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.4
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 980 Ti 32.48
+15.7%
RX 9050 28.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 980 Ti 13615
+15.7%
Mẫu: 14870
RX 9050 11770
Mẫu: 19

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 Ti và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10085−90
−15%
1440p49
+22.5%
40−45
4K51
+27.5%
40−45

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.49không có dữ liệu
1440p13.24không có dữ liệu
4K12.73không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190
+23.3%
150−160
Cyberpunk 2077 75−80
+25%
60−65
Hogwarts Legacy 75−80
+25%
60−65
Resident Evil 4 Remake 85−90
+21.4%
70−75

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+20%
100−105
Counter-Strike 2 180−190
+23.3%
150−160
Cyberpunk 2077 75−80
+25%
60−65
Far Cry 5 100−110
+18.9%
90−95
Fortnite 140−150
+24.2%
120−130
Forza Horizon 4 120−130
+16.4%
110−120
Hogwarts Legacy 75−80
+25%
60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+20.9%
110−120
Valorant 200−210
+21.2%
170−180

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+20%
100−105
Counter-Strike 2 180−190
+23.3%
150−160
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+20.4%
230−240
Cyberpunk 2077 75−80
+25%
60−65
Dota 2 130−140
+25.5%
110−120
Far Cry 5 100−110
+18.9%
90−95
Fortnite 140−150
+24.2%
120−130
Forza Horizon 4 120−130
+16.4%
110−120
Grand Theft Auto V 34
+25.9%
27−30
Hogwarts Legacy 75−80
+25%
60−65
Metro Exodus 75−80
+18.5%
65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+20.9%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+16.8%
95−100
Valorant 200−210
+21.2%
170−180

Full HD
Ultra

Battlefield 5 94
+17.5%
80−85
Cyberpunk 2077 75−80
+25%
60−65
Dota 2 130−140
+25.5%
110−120
Far Cry 5 77
+18.5%
65−70
Forza Horizon 4 72
+20%
60−65
Hogwarts Legacy 75−80
+25%
60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 72
+20%
60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 59
+18%
50−55
Valorant 200−210
+21.2%
170−180

Full HD
Epic

Fortnite 88
+17.3%
75−80

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80
+21.5%
65−70
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+16%
200−210
Grand Theft Auto V 65−70
+20%
55−60
Metro Exodus 45−50
+17.5%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+16.7%
150−160
Valorant 230−240
+19%
200−210

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+17.3%
75−80
Cyberpunk 2077 35−40
+20%
30−33
Far Cry 5 75−80
+21.5%
65−70
Forza Horizon 4 90−95
+20%
75−80
Hogwarts Legacy 35−40
+26.7%
30−33
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+18%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 85−90
+21.4%
70−75

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+23.3%
30−33
Grand Theft Auto V 79
+21.5%
65−70
Hogwarts Legacy 21−24
+16.7%
18−20
Metro Exodus 27−30
+20.8%
24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+25.7%
35−40
Valorant 190−200
+17.1%
170−180

4K
Ultra

Battlefield 5 40
+33.3%
30−33
Counter-Strike 2 35−40
+23.3%
30−33
Cyberpunk 2077 16−18
+33.3%
12−14
Dota 2 132
+20%
110−120
Far Cry 5 30
+25%
24−27
Forza Horizon 4 42
+20%
35−40
Hogwarts Legacy 21−24
+16.7%
18−20
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 26
+23.8%
21−24

4K
Epic

Fortnite 32
+18.5%
27−30

Vậy GTX 980 Ti và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 Ti nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 980 Ti nhanh hơn 23% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 980 Ti nhanh hơn 28% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.48 28.08
Mức độ mới 2 Tháng 6 2015 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 92 Watt

GTX 980 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 16%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 86%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 63%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980 Ti vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 1867 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 Ti hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.