GeForce GTX 780M SLI vs MX570

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 780M SLI
2013
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
18.09
+32.8%

780M SLI vượt qua MX570 với mức đáng kể là 33% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất348423
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.0042.19
Kiến trúcKepler (2012−2018)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaN14E-GTXGA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (13 năm năm trước)Tháng 5 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30722048
Tần số nhân823 MHz832 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1155 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7080 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu73.92
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.731 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu40
TMUskhông có dữ liệu64
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 780M SLI 18.09
+32.8%
GeForce MX570 13.62

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 780M SLI 14140
+25.3%
GeForce MX570 11286

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 780M SLI 10091
+19.2%
GeForce MX570 8469

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 780M SLI 66148
+30.5%
GeForce MX570 50683

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 780M SLI và GeForce MX570 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
+161%
38
−161%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 45−50
+40%
35−40
−40%
Counter-Strike 2 100−110
−18.4%
122
+18.4%
Cyberpunk 2077 35−40
+34.5%
27−30
−34.5%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+41.4%
27−30
−41.4%

Full HD
Medium

Atomic Heart 45−50
+40%
35−40
−40%
Battlefield 5 75−80
+28.3%
60−65
−28.3%
Counter-Strike 2 100−110
−2.9%
106
+2.9%
Cyberpunk 2077 35−40
+34.5%
27−30
−34.5%
Far Cry 5 60−65
+33.3%
45−50
−33.3%
Fortnite 95−100
+24.1%
75−80
−24.1%
Forza Horizon 4 75−80
+29.3%
55−60
−29.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+40%
50−55
−40%
Valorant 130−140
+21.1%
110−120
−21.1%

Full HD
High

Atomic Heart 45−50
+40%
35−40
−40%
Battlefield 5 75−80
+28.3%
60−65
−28.3%
Counter-Strike 2 100−110
+158%
40
−158%
Counter-Strike: Global Offensive 257
+36%
180−190
−36%
Cyberpunk 2077 35−40
+34.5%
27−30
−34.5%
Dota 2 100−110
+19.1%
85−90
−19.1%
Far Cry 5 60−65
+33.3%
45−50
−33.3%
Fortnite 95−100
+24.1%
75−80
−24.1%
Forza Horizon 4 75−80
+29.3%
55−60
−29.3%
Grand Theft Auto V 65−70
+25.9%
54
−25.9%
Metro Exodus 35−40
+34.5%
27−30
−34.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+40%
50−55
−40%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+41.7%
35−40
−41.7%
Valorant 130−140
+21.1%
110−120
−21.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+28.3%
60−65
−28.3%
Cyberpunk 2077 35−40
+34.5%
27−30
−34.5%
Dota 2 100−110
+19.1%
85−90
−19.1%
Far Cry 5 60−65
+33.3%
45−50
−33.3%
Forza Horizon 4 75−80
+29.3%
55−60
−29.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+40%
50−55
−40%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+50%
34
−50%
Valorant 130−140
+21.1%
110−120
−21.1%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+24.1%
75−80
−24.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+42.3%
24−27
−42.3%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+30.1%
100−110
−30.1%
Grand Theft Auto V 30−35
+47.6%
21−24
−47.6%
Metro Exodus 24−27
+41.2%
16−18
−41.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+52.8%
100−110
−52.8%
Valorant 160−170
+24%
120−130
−24%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+36.8%
35−40
−36.8%
Cyberpunk 2077 16−18
+41.7%
12−14
−41.7%
Far Cry 5 40−45
+36.7%
30−33
−36.7%
Forza Horizon 4 45−50
+35.3%
30−35
−35.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+42.1%
18−20
−42.1%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+40%
30−33
−40%

4K
High

Atomic Heart 14−16
+36.4%
10−12
−36.4%
Counter-Strike 2 16−18
+60%
10−11
−60%
Grand Theft Auto V 30−35
+32%
24−27
−32%
Metro Exodus 14−16
+50%
10−11
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Valorant 95−100
+43.9%
65−70
−43.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+40%
20−22
−40%
Counter-Strike 2 16−18
+60%
10−11
−60%
Cyberpunk 2077 7−8
+40%
5−6
−40%
Dota 2 60−65
+28%
50−55
−28%
Far Cry 5 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Forza Horizon 4 30−35
+33.3%
24−27
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+38.5%
12−14
−38.5%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+46.2%
12−14
−46.2%

Vậy GTX 780M SLI và GeForce MX570 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 780M SLI nhanh hơn 161% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GTX 780M SLI nhanh hơn 158%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, GeForce MX570 nhanh hơn 18%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 780M SLI tốt hơn trong 60 các bài kiểm tra (97%)
  • GeForce MX570 tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.09 13.62
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 25 Watt

GTX 780M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 33%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce MX570: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 780M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce MX570 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 780M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 129 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 780M SLI hoặc GeForce MX570, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.