GeForce GTX 775M vs RTX 5070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 775M
2013
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.62

RTX 5070 vượt qua 775M với mức trọn vẹn là 615% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất50720
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1008
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu74.22
Hiệu quả năng lượng7.4421.28
Kiến trúcKepler (2012−2018)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GTX-A2GB205
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)4 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng13446144
Tần số nhân719 MHz2325 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2512 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3540 Million31,100 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu482.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu30.87 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu80
TMUskhông có dữ liệu192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cachekhông có dữ liệu6 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu245 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ3600 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu672.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.4
CUDA+12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 775M 9.62
RTX 5070 68.77
+615%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 775M 4006
Mẫu: 55
RTX 5070 28650
+615%
Mẫu: 21362

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 775M 6071
RTX 5070 71642
+1080%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 775M và GeForce RTX 5070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD30−35
−623%
217
+623%
1440p16−18
−675%
124
+675%
4K10−12
−670%
77
+670%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.53
1440pkhông có dữ liệu4.43
4Kkhông có dữ liệu7.13

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
−513%
300−350
+513%
Cyberpunk 2077 20−22
−775%
170−180
+775%
Palworld 21−24
−777%
190−200
+777%
Resident Evil 4 Remake 18−20
−1026%
210−220
+1026%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−321%
180−190
+321%
Counter-Strike 2 50−55
−513%
300−350
+513%
Cyberpunk 2077 20−22
−775%
170−180
+775%
Far Cry 5 30−35
−939%
322
+939%
Fortnite 55−60
−421%
300−350
+421%
Forza Horizon 4 40−45
−560%
270−280
+560%
Palworld 21−24
−777%
190−200
+777%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−394%
170−180
+394%
Valorant 90−95
−338%
400−450
+338%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−321%
180−190
+321%
Counter-Strike 2 50−55
−513%
300−350
+513%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−90.4%
270−280
+90.4%
Cyberpunk 2077 20−22
−775%
170−180
+775%
Dota 2 70−75
−614%
500−550
+614%
Far Cry 5 30−35
−887%
306
+887%
Fortnite 55−60
−421%
300−350
+421%
Forza Horizon 4 40−45
−560%
270−280
+560%
Grand Theft Auto V 35−40
−378%
170−180
+378%
Metro Exodus 18−20
−837%
170−180
+837%
Palworld 21−24
−777%
190−200
+777%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−394%
170−180
+394%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−1644%
436
+1644%
Valorant 90−95
−338%
400−450
+338%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−321%
180−190
+321%
Cyberpunk 2077 20−22
−775%
170−180
+775%
Dota 2 70−75
−614%
500−550
+614%
Far Cry 5 30−35
−835%
290
+835%
Forza Horizon 4 40−45
−560%
270−280
+560%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−394%
170−180
+394%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−740%
210
+740%
Valorant 90−95
−338%
400−450
+338%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
−421%
300−350
+421%
Palworld 21−24
−777%
190−200
+777%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
−1106%
210−220
+1106%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−597%
500−550
+597%
Grand Theft Auto V 12−14
−1031%
140−150
+1031%
Metro Exodus 10−12
−1000%
120−130
+1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−250%
170−180
+250%
Valorant 95−100
−395%
450−500
+395%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
−646%
170−180
+646%
Cyberpunk 2077 8−9
−1175%
100−110
+1175%
Far Cry 5 20−22
−1010%
222
+1010%
Forza Horizon 4 21−24
−948%
240−250
+948%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1177%
166
+1177%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
−655%
150−160
+655%
Palworld 12−14
−908%
130−140
+908%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
−2325%
95−100
+2325%
Grand Theft Auto V 20−22
−745%
160−170
+745%
Metro Exodus 5−6
−1480%
75−80
+1480%
Palworld 6−7
−1317%
85−90
+1317%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−1264%
150
+1264%
Valorant 40−45
−642%
300−350
+642%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
−1008%
130−140
+1008%
Counter-Strike 2 4−5
−2325%
95−100
+2325%
Cyberpunk 2077 3−4
−1533%
45−50
+1533%
Dota 2 35−40
−594%
250−260
+594%
Far Cry 5 10−11
−1060%
116
+1060%
Forza Horizon 4 16−18
−1125%
190−200
+1125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−967%
95−100
+967%

4K
Epic

Fortnite 9−10
−778%
75−80
+778%
Palworld 6−7
−1317%
85−90
+1317%

Vậy GTX 775M và RTX 5070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 nhanh hơn 623% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5070 nhanh hơn 675% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5070 nhanh hơn 670% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 5070 nhanh hơn 2325%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 đã vượt qua GTX 775M trong tất cả 62 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.62 68.77
Mức độ mới 24 Tháng 9 2013 4 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 250 Watt

GTX 775M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5070: hiệu năng cao hơn 615%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5070 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 775M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 775M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 5070 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 38 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 775M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 8908 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 775M hoặc GeForce RTX 5070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.