GeForce GTX 1660 vs CMP 40HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 và CMP 40HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1660
2019, $219
6 GB GDDR5, 120 Watt
27.69
+4.9%

GTX 1660 vượt qua CMP 40HX với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 và CMP 40HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất240252
Vị trí theo mức độ phổ biến50không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất28.7712.63
Hiệu quả năng lượng17.9911.12
Kiến trúcTuring (2018−2022)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaTU116TU106
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$219 $699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1660 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 128% so với CMP 40HX.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 và CMP 40HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 và CMP 40HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14082304
Tần số nhân1530 MHz1470 MHz
Tần số Boost1785 MHz1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million10,800 million
Quy trình công nghệ12 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt185 Watt
Tốc độ xử lý texture157.1237.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.027 TFLOPS7.603 TFLOPS
ROPs4864
TMUs88144
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cache1.4 MB2.3 MB
L2 Cache1536 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 và CMP 40HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x4
Chiều dài229 mm229 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 và CMP 40HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2001 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ192.1 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 và CMP 40HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 và CMP 40HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.57.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1660 và CMP 40HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1660 27.69
+4.9%
CMP 40HX 26.39

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1660 11609
+4.9%
Mẫu: 9819
CMP 40HX 11063
Mẫu: 36

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 1660 57904
CMP 40HX 93013
+60.6%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

GTX 1660 56196
CMP 40HX 75208
+33.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 và CMP 40HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD83
+10.7%
75−80
1440p50
+11.1%
45−50
4K27
+12.5%
24−27

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.64
+71.7%
9.32
1440p4.38
+71.8%
15.53
4K8.11
+72.2%
29.13
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 thấp hơn 72% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 thấp hơn 72% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 thấp hơn 72% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 271
+8.4%
250−260
Cyberpunk 2077 71
+9.2%
65−70
Hogwarts Legacy 79
+5.3%
75−80
Resident Evil 4 Remake 78
+11.4%
70−75

Full HD
Medium

Battlefield 5 100−110
+8%
100−105
Counter-Strike 2 223
+6.2%
210−220
Cyberpunk 2077 58
+5.5%
55−60
Far Cry 5 100
+5.3%
95−100
Fortnite 130−140
+10.8%
120−130
Forza Horizon 4 132
+10%
120−130
Hogwarts Legacy 59
+7.3%
55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+13%
100−105
Valorant 306
+5.5%
290−300

Full HD
High

Battlefield 5 100−110
+8%
100−105
Counter-Strike 2 107
+7%
100−105
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+8.4%
250−260
Cyberpunk 2077 47
+17.5%
40−45
Dota 2 219
+9.5%
200−210
Far Cry 5 92
+8.2%
85−90
Fortnite 130−140
+10.8%
120−130
Forza Horizon 4 123
+11.8%
110−120
Grand Theft Auto V 115
+15%
100−105
Hogwarts Legacy 46
+15%
40−45
Metro Exodus 57
+14%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+13%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 102
+7.4%
95−100
Valorant 287
+6.3%
270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
+8%
100−105
Cyberpunk 2077 40
+14.3%
35−40
Dota 2 197
+9.4%
180−190
Far Cry 5 86
+7.5%
80−85
Forza Horizon 4 98
+8.9%
90−95
Hogwarts Legacy 36
+20%
30−33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+13%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 57
+14%
50−55
Valorant 115
+15%
100−105

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+10.8%
120−130

1440p
High

Counter-Strike 2 62
+12.7%
55−60
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+10.6%
180−190
Grand Theft Auto V 52
+15.6%
45−50
Metro Exodus 33
+10%
30−33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 129
+7.5%
120−130
Valorant 226
+7.6%
210−220

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
+10%
70−75
Cyberpunk 2077 24
+14.3%
21−24
Far Cry 5 59
+7.3%
55−60
Forza Horizon 4 76
+8.6%
70−75
Hogwarts Legacy 24
+14.3%
21−24
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+6.7%
45−50

1440p
Epic

Fortnite 70−75
+7.7%
65−70

4K
High

Counter-Strike 2 16
+14.3%
14−16
Grand Theft Auto V 49
+8.9%
45−50
Hogwarts Legacy 18−20
+12.5%
16−18
Metro Exodus 20
+11.1%
18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+16.7%
30−33
Valorant 125
+13.6%
110−120

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45
+10%
40−45
Counter-Strike 2 30−33
+11.1%
27−30
Cyberpunk 2077 10
+11.1%
9−10
Dota 2 87
+8.8%
80−85
Far Cry 5 30
+11.1%
27−30
Forza Horizon 4 50
+11.1%
45−50
Hogwarts Legacy 13
+8.3%
12−14
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+6.7%
30−33

4K
Epic

Fortnite 30−35
+10%
30−33

Vậy GTX 1660 và CMP 40HX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1660 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1660 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.69 26.39
Mức độ mới 14 Tháng 3 2019 25 Tháng 2 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 185 Watt

GTX 1660 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 35%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 40HX: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% .

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 1660 và CMP 40HX quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1660 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi CMP 40HX dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 6583 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 75 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 40HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 hoặc CMP 40HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.