GeForce GTX 1660 vs Arc Pro B70

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 và Arc Pro B70, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1660
2019, $219
6 GB GDDR5, 120 Watt
27.87
Arc Pro B70
2026, $949
32 GB GDDR6, 230 Watt
45.44
+63%

Pro B70 vượt qua GTX 1660 với mức ấn tượng là 63% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 và Arc Pro B70, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất23291
Vị trí theo mức độ phổ biến48không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất31.2127.56
Hiệu quả năng lượng17.9715.28
Kiến trúcTuring (2018−2022)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU116BMG-G31
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước)26 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$219 $949

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1660 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 13% so với Arc Pro B70.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 và Arc Pro B70: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 và Arc Pro B70, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14084096
Tần số nhân1530 MHz2280 MHz
Tần số Boost1785 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture157.1716.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.027 TFLOPS22.94 TFLOPS
ROPs48128
TMUs88256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cache1.4 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache1536 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 và Arc Pro B70 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài229 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 và Arc Pro B70: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2001 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ192.1 GB/s608.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 và Arc Pro B70. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 và Arc Pro B70 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.4
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1660 và Arc Pro B70 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1660 27.87
Arc Pro B70 45.44
+63%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1660 11611
Mẫu: 9409
Arc Pro B70 18932
+63.1%
Mẫu: 21

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 và Arc Pro B70 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD83
−56.6%
130−140
+56.6%
1440p50
−60%
80−85
+60%
4K27
−48.1%
40−45
+48.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.64
+177%
7.30
−177%
1440p4.38
+171%
11.86
−171%
4K8.11
+193%
23.73
−193%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 thấp hơn 177% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 thấp hơn 171% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 thấp hơn 193% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 271
−47.6%
400−450
+47.6%
Cyberpunk 2077 71
−54.9%
110−120
+54.9%
Palworld 82
−58.5%
130−140
+58.5%
Resident Evil 4 Remake 78
−53.8%
120−130
+53.8%

Full HD
Medium

Battlefield 5 100−110
−57.4%
170−180
+57.4%
Counter-Strike 2 223
−57%
350−400
+57%
Cyberpunk 2077 58
−55.2%
90−95
+55.2%
Far Cry 5 100
−60%
160−170
+60%
Fortnite 130−140
−57.9%
210−220
+57.9%
Forza Horizon 4 132
−59.1%
210−220
+59.1%
Palworld 68
−61.8%
110−120
+61.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−59.3%
180−190
+59.3%
Valorant 306
−47.1%
450−500
+47.1%

Full HD
High

Battlefield 5 100−110
−57.4%
170−180
+57.4%
Counter-Strike 2 107
−58.9%
170−180
+58.9%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−47.6%
400−450
+47.6%
Cyberpunk 2077 47
−59.6%
75−80
+59.6%
Dota 2 219
−59.8%
350−400
+59.8%
Far Cry 5 92
−52.2%
140−150
+52.2%
Fortnite 130−140
−57.9%
210−220
+57.9%
Forza Horizon 4 123
−62.6%
200−210
+62.6%
Grand Theft Auto V 115
−56.5%
180−190
+56.5%
Metro Exodus 57
−57.9%
90−95
+57.9%
Palworld 51
−56.9%
80−85
+56.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−59.3%
180−190
+59.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 102
−56.9%
160−170
+56.9%
Valorant 287
−56.8%
450−500
+56.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
−57.4%
170−180
+57.4%
Cyberpunk 2077 40
−62.5%
65−70
+62.5%
Dota 2 197
−52.3%
300−310
+52.3%
Far Cry 5 86
−62.8%
140−150
+62.8%
Forza Horizon 4 98
−53.1%
150−160
+53.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−59.3%
180−190
+59.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 57
−57.9%
90−95
+57.9%
Valorant 115
−56.5%
180−190
+56.5%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
−57.9%
210−220
+57.9%
Palworld 47
−59.6%
75−80
+59.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 62
−61.3%
100−105
+61.3%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
−50.8%
300−310
+50.8%
Grand Theft Auto V 52
−53.8%
80−85
+53.8%
Metro Exodus 33
−51.5%
50−55
+51.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 129
−62.8%
210−220
+62.8%
Valorant 226
−54.9%
350−400
+54.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
−55.8%
120−130
+55.8%
Cyberpunk 2077 24
−45.8%
35−40
+45.8%
Far Cry 5 59
−61%
95−100
+61%
Forza Horizon 4 76
−57.9%
120−130
+57.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−56.3%
75−80
+56.3%

1440p
Epic

Fortnite 70−75
−57.1%
110−120
+57.1%
Palworld 34
−61.8%
55−60
+61.8%

4K
High

Counter-Strike 2 16
−50%
24−27
+50%
Grand Theft Auto V 49
−53.1%
75−80
+53.1%
Metro Exodus 20
−50%
30−33
+50%
Palworld 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
−57.1%
55−60
+57.1%
Valorant 125
−60%
200−210
+60%

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45
−59.1%
70−75
+59.1%
Counter-Strike 2 30−33
−50%
45−50
+50%
Cyberpunk 2077 10
−60%
16−18
+60%
Dota 2 87
−60.9%
140−150
+60.9%
Far Cry 5 30
−50%
45−50
+50%
Forza Horizon 4 50
−60%
80−85
+60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−56.3%
50−55
+56.3%

4K
Epic

Fortnite 30−35
−51.5%
50−55
+51.5%
Palworld 17
−58.8%
27−30
+58.8%

Vậy GTX 1660 và Arc Pro B70 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Pro B70 nhanh hơn 57% ở độ phân giải 1080p
  • Arc Pro B70 nhanh hơn 60% ở độ phân giải 1440p
  • Arc Pro B70 nhanh hơn 48% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.87 45.44
Mức độ mới 14 Tháng 3 2019 26 Tháng 3 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 230 Watt

GTX 1660 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 92%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro B70: hiệu năng cao hơn 63%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 140%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro B70 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1660 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1660 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc Pro B70 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 6565 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 hoặc Arc Pro B70, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.