GeForce GTX 1650 vs Radeon RX 9070 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9070 GRE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1650
2019, $149
4 GB GDDR5, 75 Watt
18.80
RX 9070 GRE
2025, $549
12 GB GDDR6, 220 Watt
56.10
+198%

9070 GRE vượt qua GTX 1650 với mức trọn vẹn là 198% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9070 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất33350
Vị trí theo mức độ phổ biến5không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất22.1560.89
Hiệu quả năng lượng19.5219.86
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU117Navi 48
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)8 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9070 GRE có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 175% so với GTX 1650.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9070 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9070 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8963072
Tần số nhân1485 MHz1420 MHz
Tần số Boost1665 MHz2790 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million53,900 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture93.24535.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.984 TFLOPS34.28 TFLOPS
ROPs3296
TMUs56192
Tensor Coreskhông có dữ liệu96
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L0 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L1 Cache896 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9070 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9070 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ128.0 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9070 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9070 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.4
CUDA7.5-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9070 GRE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1650 18.80
RX 9070 GRE 56.10
+198%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 7867
Mẫu: 38911
RX 9070 GRE 23470
+198%
Mẫu: 192

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1650 9461
RX 9070 GRE 50845
+437%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9070 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD61160
+162%
1440p3885
+124%
4K2457
+138%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.44
+28.8%
3.43
1440p3.92
+39.3%
6.46
4K6.21
+35.5%
9.63
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1650 thấp hơn 29% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1650 thấp hơn 39% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1650 thấp hơn 36% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 50−55 170−180
+247%
Counter-Strike 2 100−110 280−290
+166%
Cyberpunk 2077 40−45 140−150
+241%
Resident Evil 4 Remake 40−45 160−170
+291%

Full HD
Medium

Atomic Heart 50−55 170−180
+247%
Battlefield 5 61 160−170
+167%
Counter-Strike 2 100−110 280−290
+166%
Cyberpunk 2077 40−45 140−150
+241%
Far Cry 5 69 170−180
+151%
Fortnite 211 250−260
+20.9%
Forza Horizon 4 90 210−220
+143%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90 170−180
+92.2%
Valorant 292 300−350
+11%

Full HD
High

Atomic Heart 50−55 170−180
+247%
Battlefield 5 53 160−170
+208%
Counter-Strike 2 100−110 280−290
+166%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240 270−280
+20.3%
Cyberpunk 2077 40−45 140−150
+241%
Dota 2 97 280−290
+189%
Far Cry 5 63 170−180
+175%
Fortnite 85 250−260
+200%
Forza Horizon 4 83 210−220
+164%
Grand Theft Auto V 81 160−170
+100%
Metro Exodus 35 140−150
+309%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 86 170−180
+101%
The Witcher 3: Wild Hunt 71 364
+413%
Valorant 260 300−350
+24.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 51 160−170
+220%
Cyberpunk 2077 40−45 140−150
+241%
Dota 2 92 270−280
+193%
Far Cry 5 59 170−180
+193%
Forza Horizon 4 65 210−220
+237%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 66 170−180
+162%
The Witcher 3: Wild Hunt 41 197
+380%
Valorant 70 200−210
+186%

Full HD
Epic

Fortnite 61 250−260
+318%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40 160−170
+323%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 400−450
+204%
Grand Theft Auto V 40 120−130
+208%
Metro Exodus 20 90−95
+355%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 500−550
+198%
Valorant 177 350−400
+113%

1440p
Ultra

Battlefield 5 39 130−140
+256%
Cyberpunk 2077 18−20 75−80
+328%
Far Cry 5 40 140−150
+260%
Forza Horizon 4 46 180−190
+296%
The Witcher 3: Wild Hunt 31 142
+358%

1440p
Epic

Fortnite 42 150−160
+260%

4K
High

Atomic Heart 14−16 40−45
+167%
Counter-Strike 2 16−18 70−75
+335%
Grand Theft Auto V 33 130−140
+318%
Metro Exodus 12 55−60
+383%
The Witcher 3: Wild Hunt 26 113
+335%
Valorant 83 300−350
+278%

4K
Ultra

Battlefield 5 21 95−100
+367%
Counter-Strike 2 16−18 50−55
+194%
Cyberpunk 2077 8−9 35−40
+350%
Dota 2 59 170−180
+188%
Far Cry 5 19 85−90
+358%
Forza Horizon 4 30 130−140
+340%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 26 95−100
+269%

4K
Epic

Fortnite 11 75−80
+618%

Vậy GTX 1650 và RX 9070 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 GRE nhanh hơn 162% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9070 GRE nhanh hơn 124% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9070 GRE nhanh hơn 138% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 4K và thiết lập Epic Preset, RX 9070 GRE nhanh hơn 618%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 GRE đã vượt qua GTX 1650 trong tất cả 55 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.80 56.10
Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 8 Tháng 5 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 220 Watt

GTX 1650 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9070 GRE: hiệu năng cao hơn 198%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9070 GRE vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 28547 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 116 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 hoặc Radeon RX 9070 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.