GeForce GTX 1650 vs Arc B570

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1650 và Arc B570, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1650
2019, $149
4 GB GDDR5, 75 Watt
18.89

B570 vượt qua GTX 1650 với mức ấn tượng là 79% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 và Arc B570, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất329172
Vị trí theo mức độ phổ biến3không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất23.3486.23
Hiệu quả năng lượng19.4817.48
Kiến trúcTuring (2018−2022)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU117BMG-G21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)16 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149 $219

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Arc B570 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 269% so với GTX 1650.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 và Arc B570: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 và Arc B570, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8962304
Tần số nhân1485 MHz2500 MHz
Tần số Boost1665 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million19,600 million
Quy trình công nghệ12 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture93.24360.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.984 TFLOPS11.52 TFLOPS
ROPs3280
TMUs56144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu18
L1 Cache896 KB4.5 MB
L2 Cache1024 KB9 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 và Arc B570 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài229 mm272 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 và Arc B570: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ128.0 GB/s380.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 và Arc B570. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 và Arc B570 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.4
CUDA7.5-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 và Arc B570 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1650 18.89
Arc B570 33.90
+79.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 7869
Mẫu: 37406
Arc B570 14122
+79.5%
Mẫu: 462

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 và Arc B570 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD61
−63.9%
100−110
+63.9%
1440p38
−71.1%
65−70
+71.1%
4K24
−66.7%
40−45
+66.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.44
−11.5%
2.19
+11.5%
1440p3.92
−16.4%
3.37
+16.4%
4K6.21
−13.4%
5.48
+13.4%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc B570 thấp hơn 12% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc B570 thấp hơn 16% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc B570 thấp hơn 13% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
−75.9%
190−200
+75.9%
Cyberpunk 2077 40−45
−70.7%
70−75
+70.7%
Palworld 45−50
−73.9%
80−85
+73.9%
Resident Evil 4 Remake 40−45
−74.4%
75−80
+74.4%

Full HD
Medium

Battlefield 5 61
−63.9%
100−105
+63.9%
Counter-Strike 2 100−110
−75.9%
190−200
+75.9%
Cyberpunk 2077 40−45
−70.7%
70−75
+70.7%
Far Cry 5 69
−73.9%
120−130
+73.9%
Fortnite 211
−65.9%
350−400
+65.9%
Forza Horizon 4 90
−77.8%
160−170
+77.8%
Palworld 45−50
−73.9%
80−85
+73.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90
−77.8%
160−170
+77.8%
Valorant 292
−71.2%
500−550
+71.2%

Full HD
High

Battlefield 5 53
−79.2%
95−100
+79.2%
Counter-Strike 2 100−110
−75.9%
190−200
+75.9%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
−73.2%
400−450
+73.2%
Cyberpunk 2077 40−45
−70.7%
70−75
+70.7%
Dota 2 97
−75.3%
170−180
+75.3%
Far Cry 5 63
−74.6%
110−120
+74.6%
Fortnite 85
−76.5%
150−160
+76.5%
Forza Horizon 4 83
−68.7%
140−150
+68.7%
Grand Theft Auto V 81
−72.8%
140−150
+72.8%
Metro Exodus 35
−71.4%
60−65
+71.4%
Palworld 45−50
−73.9%
80−85
+73.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 86
−74.4%
150−160
+74.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 71
−69%
120−130
+69%
Valorant 260
−73.1%
450−500
+73.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 51
−76.5%
90−95
+76.5%
Cyberpunk 2077 40−45
−70.7%
70−75
+70.7%
Dota 2 92
−73.9%
160−170
+73.9%
Far Cry 5 59
−69.5%
100−105
+69.5%
Forza Horizon 4 65
−69.2%
110−120
+69.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 66
−66.7%
110−120
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 41
−70.7%
70−75
+70.7%
Valorant 70
−71.4%
120−130
+71.4%

Full HD
Epic

Fortnite 61
−63.9%
100−105
+63.9%
Palworld 45−50
−73.9%
80−85
+73.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
−66.7%
65−70
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−72.7%
240−250
+72.7%
Grand Theft Auto V 40
−75%
70−75
+75%
Metro Exodus 20
−75%
35−40
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−78.6%
300−310
+78.6%
Valorant 177
−69.5%
300−310
+69.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 39
−66.7%
65−70
+66.7%
Cyberpunk 2077 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
Far Cry 5 40
−75%
70−75
+75%
Forza Horizon 4 46
−73.9%
80−85
+73.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
−77.4%
55−60
+77.4%

1440p
Epic

Fortnite 42
−78.6%
75−80
+78.6%
Palworld 24−27
−73.1%
45−50
+73.1%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
Grand Theft Auto V 33
−66.7%
55−60
+66.7%
Metro Exodus 12
−75%
21−24
+75%
Palworld 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
−73.1%
45−50
+73.1%
Valorant 83
−68.7%
140−150
+68.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 21
−66.7%
35−40
+66.7%
Counter-Strike 2 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
Cyberpunk 2077 8−9
−75%
14−16
+75%
Dota 2 59
−69.5%
100−105
+69.5%
Far Cry 5 19
−57.9%
30−33
+57.9%
Forza Horizon 4 30
−66.7%
50−55
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 26
−73.1%
45−50
+73.1%

4K
Epic

Fortnite 11
−63.6%
18−20
+63.6%
Palworld 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%

Vậy GTX 1650 và Arc B570 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B570 nhanh hơn 64% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B570 nhanh hơn 71% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B570 nhanh hơn 67% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.89 33.90
Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 16 Tháng 1 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 10 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 150 Watt

GTX 1650 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B570: hiệu năng cao hơn 79%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 150% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 140%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B570 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 28472 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 215 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 hoặc Arc B570, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.