GeForce GTX 1070 Ti vs Radeon RX 7650 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 Ti và Radeon RX 7650 GRE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070 Ti
2017, $399
8 GB GDDR5, 180 Watt
35.08
RX 7650 GRE
2025, $279
8 GB GDDR6, 165 Watt
42.77
+21.9%

7650 GRE vượt qua 1070 Ti với mức đáng chú ý là 22% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon RX 7650 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất165103
Vị trí theo mức độ phổ biến88không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất23.3992.99
Hiệu quả năng lượng15.1820.19
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaGP104Navi 33
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 11 2017 (8 năm năm trước)Tháng 2 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 $279

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7650 GRE có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 298% so với GTX 1070 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon RX 7650 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon RX 7650 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng24322048
Tần số nhân1607 MHz1720 MHz
Tần số Boost1683 MHz2695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million13,300 million
Quy trình công nghệ16 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt165 Watt
Tốc độ xử lý texture255.8345.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.186 TFLOPS22.08 TFLOPS
ROPs6464
TMUs152128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache912 KB512 KB
L2 Cache2 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon RX 7650 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mm204 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon RX 7650 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ256.3 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon RX 7650 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon RX 7650 GRE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và Radeon RX 7650 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.3
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 Ti và Radeon RX 7650 GRE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 Ti 35.08
RX 7650 GRE 42.77
+21.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1070 Ti 14678
Mẫu: 13130
RX 7650 GRE 17894
+21.9%
Mẫu: 30

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 Ti và Radeon RX 7650 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD112130−140
+16.1%
1440p7285−90
+18.1%
4K5565−70
+18.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.562.15
+39.8%
1440p5.543.28
+40.8%
4K7.254.29
+40.8%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7650 GRE thấp hơn 40% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7650 GRE thấp hơn 41% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7650 GRE thấp hơn 41% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 100−110 120−130
+13.2%
Counter-Strike 2 190−200 240−250
+21.2%
Cyberpunk 2077 80−85 95−100
+15.9%

Full HD
Medium

Atomic Heart 100−110 120−130
+13.2%
Battlefield 5 120−130 150−160
+19%
Counter-Strike 2 190−200 240−250
+21.2%
Cyberpunk 2077 80−85 95−100
+15.9%
Far Cry 5 114 130−140
+14%
Fortnite 150−160 190−200
+21%
Forza Horizon 4 130−140 160−170
+15.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 170−180
+19.7%
Valorant 210−220 260−270
+19.8%

Full HD
High

Atomic Heart 100−110 120−130
+13.2%
Battlefield 5 120−130 150−160
+19%
Counter-Strike 2 190−200 240−250
+21.2%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 80−85 95−100
+15.9%
Dota 2 127 150−160
+18.1%
Far Cry 5 108 130−140
+20.4%
Far Cry 6 100−110 120−130
+16.5%
Fortnite 150−160 190−200
+21%
Forza Horizon 4 130−140 160−170
+15.9%
Grand Theft Auto V 120−130 140−150
+15.7%
Metro Exodus 66 80−85
+21.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 170−180
+19.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130 140−150
+13.8%
Valorant 210−220 260−270
+19.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 111 130−140
+17.1%
Cyberpunk 2077 80−85 95−100
+15.9%
Dota 2 121 140−150
+15.7%
Far Cry 5 102 120−130
+17.6%
Forza Horizon 4 100 120−130
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 170−180
+19.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 72 85−90
+18.1%
Valorant 210−220 260−270
+19.8%

Full HD
Epic

Fortnite 109 130−140
+19.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 85−90 100−105
+14.9%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 300−310
+20.5%
Far Cry 6 65−70 75−80
+15.4%
Grand Theft Auto V 70−75 85−90
+16.4%
Metro Exodus 40 45−50
+12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 210−220
+20%
Valorant 250−260 300−310
+20%

1440p
Ultra

Battlefield 5 83 100−105
+20.5%
Cyberpunk 2077 40−45 45−50
+12.5%
Far Cry 5 75 90−95
+20%
Forza Horizon 4 81 95−100
+17.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 80−85
+21.2%

1440p
Epic

Fortnite 72 85−90
+18.1%

4K
High

Atomic Heart 27−30 35−40
+20.7%
Counter-Strike 2 40−45 45−50
+9.8%
Far Cry 6 27−30 30−33
+11.1%
Grand Theft Auto V 67 80−85
+19.4%
Metro Exodus 25 30−33
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 47 55−60
+17%
Valorant 210−220 260−270
+19.8%

4K
Ultra

Battlefield 5 47 55−60
+17%
Counter-Strike 2 40−45 45−50
+9.8%
Cyberpunk 2077 18−20 21−24
+16.7%
Dota 2 105 120−130
+14.3%
Far Cry 5 39 45−50
+15.4%
Forza Horizon 4 55 65−70
+18.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 55−60
+19.6%

4K
Epic

Fortnite 36 40−45
+11.1%

Vậy GTX 1070 Ti và RX 7650 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7650 GRE nhanh hơn 16% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7650 GRE nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7650 GRE nhanh hơn 18% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.08 42.77
Quy trình công nghệ 16 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 165 Watt

RX 7650 GRE có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 22%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 8%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7650 GRE vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1070 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 4907 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 121 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7650 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 Ti hoặc Radeon RX 7650 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.