GeForce GTX 1060 (di động) vs Radeon RX 9050

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1060 (di động) và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1060 (di động)
2016, $237
6 GB GDDR5, 80 Watt
17.98

RX 9050 vượt qua 1060 (di động) với mức đáng kể là 36% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất352264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất10.34không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.5020.66
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGP106Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 8 2016 (10 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$237.11 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12801024
Tần số nhân1506 MHz1330 MHz
Tần số Boost1708 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million29,700 million
Quy trình công nghệ16 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt92 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture133.6166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.275 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4864
TMUs8064
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache480 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1536 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ192 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.43, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI-+
HDCP2.2-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.9
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.4
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1060 (di động) và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6890−95
+32.4%
1440p4560−65
+33.3%
4K3040−45
+33.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.49không có dữ liệu
1440p5.27không có dữ liệu
4K7.90không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 73 95−100
+30.1%
Counter-Strike 2 137 180−190
+31.4%
Cyberpunk 2077 37 50−55
+35.1%

Full HD
Medium

Atomic Heart 51 65−70
+27.5%
Battlefield 5 96 130−140
+35.4%
Counter-Strike 2 110 140−150
+27.3%
Cyberpunk 2077 30 40−45
+33.3%
Far Cry 5 75 100−105
+33.3%
Fortnite 177 240−250
+35.6%
Forza Horizon 4 102 130−140
+27.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 78 100−105
+28.2%
Valorant 136 180−190
+32.4%

Full HD
High

Atomic Heart 32 40−45
+25%
Battlefield 5 81 100−105
+23.5%
Counter-Strike 2 73 95−100
+30.1%
Counter-Strike: Global Offensive 222 300−310
+35.1%
Cyberpunk 2077 25 30−33
+20%
Dota 2 100−110 140−150
+32.1%
Far Cry 5 68 90−95
+32.4%
Far Cry 6 53 70−75
+32.1%
Fortnite 105 140−150
+33.3%
Forza Horizon 4 91 120−130
+31.9%
Grand Theft Auto V 74 100−105
+35.1%
Metro Exodus 40 50−55
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 67 90−95
+34.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 69 90−95
+30.4%
Valorant 134 180−190
+34.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 71 95−100
+33.8%
Cyberpunk 2077 23 30−33
+30.4%
Dota 2 118 160−170
+35.6%
Far Cry 5 64 85−90
+32.8%
Forza Horizon 4 71 95−100
+33.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 52 70−75
+34.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 39 50−55
+28.2%
Valorant 72 95−100
+31.9%

Full HD
Epic

Fortnite 81 100−105
+23.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40 50−55
+35.1%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 180−190
+35.3%
Far Cry 6 27−30 35−40
+20.7%
Grand Theft Auto V 30−35 40−45
+29%
Metro Exodus 23 30−33
+30.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 220−230
+30.2%
Valorant 133 180−190
+35.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 53 70−75
+32.1%
Cyberpunk 2077 16−18 21−24
+23.5%
Far Cry 5 43 55−60
+27.9%
Forza Horizon 4 57 75−80
+31.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 35−40
+29.6%

1440p
Epic

Fortnite 50 65−70
+30%

4K
High

Atomic Heart 14−16 18−20
+20%
Counter-Strike 2 16−18 21−24
+31.3%
Far Cry 6 9−10 12−14
+33.3%
Grand Theft Auto V 30−35 40−45
+21.2%
Metro Exodus 14 18−20
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 26 35−40
+34.6%
Valorant 117 150−160
+28.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 28 35−40
+25%
Counter-Strike 2 16−18 21−24
+31.3%
Cyberpunk 2077 7−8 9−10
+28.6%
Dota 2 60−65 85−90
+32.8%
Far Cry 5 21 27−30
+28.6%
Forza Horizon 4 35 45−50
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17 21−24
+23.5%

4K
Epic

Fortnite 23 30−33
+30.4%

Vậy GTX 1060 (di động) và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 32% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.98 24.40
Mức độ mới 15 Tháng 8 2016 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 92 Watt

GTX 1060 (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 13%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 36%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1060 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1060 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 682 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1060 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1060 (di động) hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.