GeForce GT 640M LE vs Quadro P2200

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 640M LE và Quadro P2200, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 640M LE
2012, $850
2 GB DDR3\DDR5, 20 Watt
1.66

P2200 vượt qua 640M LE với mức trọn vẹn là 1261% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 640M LE và Quadro P2200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1003283
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.02không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.0123.31
Kiến trúcFermi (2010−2014)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGF108GP106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)10 Tháng 6 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$849.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 640M LE và Quadro P2200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 640M LE và Quadro P2200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngUp to 3841280
Tần số nhânUp to 500 MHz1000 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1493 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million4,400 million
Quy trình công nghệ40 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture12.05119.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.289 TFLOPS3.822 TFLOPS
ROPs440
TMUs1680
L1 Cache128 KB480 KB
L2 Cache256 KB1280 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 640M LE và Quadro P2200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0, PCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu201 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 640M LE và Quadro P2200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3\DDR5GDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB5 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128bit160 Bit
Tần số bộ nhớ785 MHz1251 MHz
Băng thông bộ nhớUp to 28.8 GB/s200.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 640M LE và Quadro P2200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 640M LE và Quadro P2200 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 640M LE và Quadro P2200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (12_1)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.54.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA+6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 640M LE và Quadro P2200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 640M LE 1.66
Quadro P2200 22.60
+1261%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 640M LE 691
Mẫu: 376
Quadro P2200 9417
+1263%
Mẫu: 1750

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GT 640M LE 2350
Quadro P2200 32317
+1275%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

GT 640M LE 2240
Quadro P2200 31313
+1298%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 640M LE và Quadro P2200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p19
−1216%
250−260
+1216%
Full HD21
−1233%
280−290
+1233%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p40.48không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Cyberpunk 2077 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Palworld 5−6
−1200%
65−70
+1200%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−1100%
12−14
+1100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Counter-Strike 2 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Cyberpunk 2077 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Far Cry 5 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Fortnite 7−8
−1257%
95−100
+1257%
Forza Horizon 4 9−10
−1233%
120−130
+1233%
Palworld 5−6
−1200%
65−70
+1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1200%
130−140
+1200%
Valorant 35−40
−1150%
450−500
+1150%

Full HD
High

Battlefield 5 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Counter-Strike 2 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−1150%
450−500
+1150%
Cyberpunk 2077 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Dota 2 18−20
−1216%
250−260
+1216%
Far Cry 5 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Fortnite 7−8
−1257%
95−100
+1257%
Forza Horizon 4 9−10
−1233%
120−130
+1233%
Grand Theft Auto V 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Metro Exodus 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Palworld 5−6
−1200%
65−70
+1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1200%
130−140
+1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1150%
100−105
+1150%
Valorant 35−40
−1150%
450−500
+1150%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Cyberpunk 2077 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Dota 2 18−20
−1216%
250−260
+1216%
Far Cry 5 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Forza Horizon 4 9−10
−1233%
120−130
+1233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1200%
130−140
+1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1150%
100−105
+1150%
Valorant 35−40
−1150%
450−500
+1150%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
−1257%
95−100
+1257%
Palworld 5−6
−1200%
65−70
+1200%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1150%
50−55
+1150%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1233%
160−170
+1233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−1253%
230−240
+1253%
Valorant 10−11
−1200%
130−140
+1200%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Far Cry 5 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Forza Horizon 4 4−5
−1150%
50−55
+1150%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1233%
40−45
+1233%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Palworld 2−3
−1250%
27−30
+1250%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1233%
200−210
+1233%
Valorant 9−10
−1233%
120−130
+1233%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
−1233%
40−45
+1233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1250%
27−30
+1250%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1250%
27−30
+1250%

Vậy GT 640M LE và Quadro P2200 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P2200 nhanh hơn 1216% ở độ phân giải 900p
  • Quadro P2200 nhanh hơn 1233% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.66 22.60
Mức độ mới 4 Tháng 5 2012 10 Tháng 6 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 5 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 75 Watt

GT 640M LE có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 275%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro P2200: hiệu năng cao hơn 1261%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 150% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P2200 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 640M LE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 640M LE được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P2200 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 64 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 640M LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 469 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 640M LE hoặc Quadro P2200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.