GeForce 8700M GT SLI vs 7150M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8700M GT SLI và GeForce 7150M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

8700M GT SLI
2007
1 GB GDDR3, 58 Watt
0.74
+1750%

8700M SLI vượt qua 7150M với mức trọn vẹn là 1750% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8700M GT SLI và GeForce 7150M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12351563
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.99không có dữ liệu
Kiến trúcG8x (2007)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNB8E-SEC67
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 9 2007 (18 năm năm trước)1 Tháng 2 2006 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8700M GT SLI và GeForce 7150M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8700M GT SLI và GeForce 7150M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng643
Tần số nhân625 MHz1 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn578 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ80 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)58 Wattkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8700M GT SLI và GeForce 7150M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8700M GT SLI và GeForce 7150M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3shared Memory
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ800 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8700M GT SLI và GeForce 7150M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10shared Memory

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8700M GT SLI và GeForce 7150M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Palworld 4−5
+100%
2−3
−100%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
Palworld 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Valorant 27−30
+26.1%
21−24
−26.1%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+133%
9−10
−133%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
Metro Exodus 0−1 0−1
Palworld 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+20%
5−6
−20%
Valorant 27−30
+26.1%
21−24
−26.1%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+20%
5−6
−20%
Valorant 27−30
+26.1%
21−24
−26.1%

Full HD
Epic

Palworld 4−5
+100%
2−3
−100%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9 0−1

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
+0%
1−2
+0%

1440p
Epic

Fortnite 1−2 0−1
Palworld 1−2 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 6−7
+50%
4−5
−50%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, 8700M GT SLI nhanh hơn 150%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • 8700M GT SLI tốt hơn trong 22 các bài kiểm tra (92%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.74 0.04
Mức độ mới 18 Tháng 9 2007 1 Tháng 2 2006
Quy trình công nghệ 80 nm 90 nm

8700M GT SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1750%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 13%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 8700M GT SLI vì nó vượt trội hơn GeForce 7150M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8700M GT SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 30 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7150M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8700M GT SLI hoặc GeForce 7150M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.