GeForce 6150 vs RTX 3050 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 6150 và GeForce RTX 3050 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 6150
2004
0.05

RTX 3050 Mobile vượt qua 6150 với mức trọn vẹn là 43700% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 6150 và GeForce RTX 3050 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1560295
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10036
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu22.59
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaC51GA107
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 10 2004 (21 năm năm trước)11 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 6150 và GeForce RTX 3050 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 6150 và GeForce RTX 3050 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu2048
Tần số nhân475 MHz712 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1057 MHz
Quy trình công nghệ90 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texture0.4867.65
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.329 TFLOPS
ROPs140
TMUs164
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 6150 và GeForce RTX 3050 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIPCIe 4.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 6150 và GeForce RTX 3050 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 6150 và GeForce RTX 3050 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 6150 và GeForce RTX 3050 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.6
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.2
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 6150 và GeForce RTX 3050 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 6150 0.05
RTX 3050 Mobile 21.90
+43700%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 6150 21
Mẫu: 72
RTX 3050 Mobile 9122
+43338%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 6150 và GeForce RTX 3050 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−193
1440p-0−151
4K-0−132

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 106
+0%
106
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%
Resident Evil 4 Remake 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 83
+0%
83
+0%
Far Cry 5 118
+0%
118
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+0%
85−90
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 61
+0%
61
+0%
Dota 2 169
+0%
169
+0%
Far Cry 5 107
+0%
107
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 128
+0%
128
+0%
Metro Exodus 62
+0%
62
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 168
+0%
168
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Cyberpunk 2077 61
+0%
61
+0%
Dota 2 155
+0%
155
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 65
+0%
65
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+0%
150−160
+0%
Grand Theft Auto V 57
+0%
57
+0%
Metro Exodus 36
+0%
36
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 30
+0%
30
+0%
Far Cry 5 68
+0%
68
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%
Palworld 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Grand Theft Auto V 57
+0%
57
+0%
Metro Exodus 23
+0%
23
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+0%
44
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 12
+0%
12
+0%
Dota 2 93
+0%
93
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+0%
24−27
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.05 21.90
Mức độ mới 11 Tháng 10 2004 11 Tháng 5 2021
Quy trình công nghệ 90 nm 8 nm

RTX 3050 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 43700%, mới hơn 16 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 6150 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 6150 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 3050 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 35 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 5658 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 6150 hoặc GeForce RTX 3050 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.