GeForce 6150 SE + nForce 430 vs ATI 3D Rage PRO AGP 2X

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 6150 SE + nForce 430 và 3D Rage PRO AGP 2X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCurie (2003−2013)Rage 3 (1997−1998)
Bộ xử lý đồ họaC61Rage PRO
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 10 2004 (21 năm năm trước)1 Tháng 3 1997 (29 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 6150 SE + nForce 430 và 3D Rage PRO AGP 2X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 6150 SE + nForce 430 và 3D Rage PRO AGP 2X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân425 MHz75 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8 million
Quy trình công nghệ90 nm350 nm
Tốc độ xử lý texture0.430.08
ROPs11
TMUs11

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 6150 SE + nForce 430 và 3D Rage PRO AGP 2X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIAGP 2x
Độ dàyIGP1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 6150 SE + nForce 430 và 3D Rage PRO AGP 2X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSDR
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared75 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu600.0 MB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 6150 SE + nForce 430 và 3D Rage PRO AGP 2X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 6150 SE + nForce 430 và 3D Rage PRO AGP 2X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)6.0
Shader Model3.0không có dữ liệu
OpenGL2.11.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 11 Tháng 10 2004 1 Tháng 3 1997
Quy trình công nghệ 90 nm 350 nm

6150 SE + nForce 430 có các ưu điểm sau: mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 289%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 6150 SE + nForce 430 và 3D Rage PRO AGP 2X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 371 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6150 SE nForce 430 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá 3D Rage PRO AGP 2X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 6150 SE + nForce 430 hoặc 3D Rage PRO AGP 2X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.