Arc Pro B70 vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Pro B70 và Radeon 8065S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc Pro B70
2026, $949
32 GB GDDR6, 230 Watt
44.69

8065S chỉ vượt qua Pro B70 với 1% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Pro B70 và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9793
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất27.26không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.1364.03
Kiến trúcXe2-HPG (2025−2026)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaBMG-G31Gorgon Halo
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành26 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$949 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Pro B70 và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Pro B70 và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40962560
Tần số nhân2280 MHz1295 MHz
Tần số Boost2800 MHz3000 MHz
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)230 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture716.8480.0
ROPs12864
TMUs256160
Ray Tracing Cores3240
L2 Cache24 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Pro B70 và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Pro B70 và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2375 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ608.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Pro B70 và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1Portable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Pro B70 và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.41.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Pro B70 và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Pro B70 44.69
Radeon 8065S 45.22
+1.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Pro B70 18698
Mẫu: 32
Radeon 8065S 18918
+1.2%
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Pro B70 và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150 140−150
Counter-Strike 2 240−250 240−250
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Resident Evil 4 Remake 120−130 120−130

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150 140−150
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 240−250 240−250
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Far Cry 5 140−150 140−150
Fortnite 190−200 190−200
Forza Horizon 4 170−180 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
Valorant 260−270 260−270

Full HD
High

Atomic Heart 140−150 140−150
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 240−250 240−250
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Far Cry 5 140−150 140−150
Fortnite 190−200 190−200
Forza Horizon 4 170−180 170−180
Grand Theft Auto V 140−150 140−150
Metro Exodus 110−120 110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180 170−180
Valorant 260−270 260−270

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Far Cry 5 140−150 140−150
Forza Horizon 4 170−180 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180 170−180

Full HD
Epic

Fortnite 190−200 190−200

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130 120−130
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 95−100 95−100
Metro Exodus 65−70 65−70
Valorant 300−350 300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 55−60 55−60
Far Cry 5 110−120 110−120
Forza Horizon 4 130−140 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95 90−95

1440p
Epic

Fortnite 120−130 120−130

4K
High

Counter-Strike 2 55−60 55−60
Grand Theft Auto V 100−110 100−110
Metro Exodus 40−45 40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80 75−80
Valorant 270−280 270−280

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 75−80
Cyberpunk 2077 24−27 24−27
Far Cry 5 60−65 60−65
Forza Horizon 4 90−95 90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75 70−75

4K
Epic

Fortnite 60−65 60−65

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 55 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 44.69 45.22
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 230 Watt 55 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 76%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Arc Pro B70 và Radeon 8065S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Arc Pro B70 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 8065S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Pro B70 hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.