Arc Pro B390 vs Rubin Ultra GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Pro B390 và Rubin Ultra GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất281không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.88không có dữ liệu
Kiến trúcXe3-LPG (2026)Rubin Ultra (2027)
Bộ xử lý đồ họaPanther LakeGR110
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)2027

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Pro B390 và Rubin Ultra GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Pro B390 và Rubin Ultra GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng153657344
Tần số nhân300 MHz700 MHz
Tần số Boost2500 MHz2267 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu670,000 million
Quy trình công nghệ3 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt3600 Watt
Tốc độ xử lý texture120.04,062.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.68 TFLOPS260 TFLOPS
ROPs2424
TMUs481792
Tensor Coreskhông có dữ liệu1792
Ray Tracing Cores12không có dữ liệu
L1 Cache768 KB112 MB
L2 Cache16 MB128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Pro B390 và Rubin Ultra GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 6.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuSXM Module
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Pro B390 và Rubin Ultra GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedHBM4e
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1024 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared32768 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu31.1 TB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Pro B390 và Rubin Ultra GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Pro B390 và Rubin Ultra GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)N/A
Shader Model6.9N/A
OpenGL4.6N/A
OpenCL3.03.0
Vulkan1.4N/A
CUDA-10.7
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 3600 Watt

Arc Pro B390 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Arc Pro B390 và Rubin Ultra GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Arc Pro B390 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Rubin Ultra GPU dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 1 phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Rubin Ultra GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Pro B390 hoặc Rubin Ultra GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.