Arc B390 vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc B390 và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc B390
2026
80 Watt
21.47

RX 9050 vượt qua B390 với mức vừa phải là 14% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc B390 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất305264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng20.9020.66
Kiến trúcXe3-LPG (2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaPanther Lake-HNavi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc B390 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc B390 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15361024
Tần số nhân300 MHz1330 MHz
Tần số Boost2500 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu29,700 million
Quy trình công nghệ3 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture120.0166.4
ROPs2464
TMUs4864
Ray Tracing Cores1216
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache16 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc B390 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc B390 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc B390 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc B390 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc B390 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc B390 21.47
RX 9050 24.40
+13.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc B390 8984
Mẫu: 570
RX 9050 10208
+13.6%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc B390 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5760−65
+5.3%
1440p3640−45
+11.1%
4K2427−30
+12.5%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 60−65 65−70
+8.3%
Counter-Strike 2 120−130 140−150
+12.9%
Cyberpunk 2077 45−50 50−55
+6.4%

Full HD
Medium

Atomic Heart 60−65 65−70
+8.3%
Battlefield 5 85−90 100−105
+12.4%
Counter-Strike 2 120−130 140−150
+12.9%
Cyberpunk 2077 45−50 50−55
+6.4%
Far Cry 5 87 95−100
+9.2%
Fortnite 110−120 120−130
+8.1%
Forza Horizon 4 85−90 100−105
+13.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 95−100
+11.8%
Valorant 150−160 170−180
+9.7%

Full HD
High

Atomic Heart 60−65 65−70
+8.3%
Battlefield 5 85−90 100−105
+12.4%
Counter-Strike 2 27 30−33
+11.1%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 280−290
+13.4%
Cyberpunk 2077 45−50 50−55
+6.4%
Far Cry 5 79 85−90
+7.6%
Far Cry 6 60−65 70−75
+12.9%
Fortnite 110−120 120−130
+8.1%
Forza Horizon 4 85−90 100−105
+13.6%
Grand Theft Auto V 72 80−85
+11.1%
Metro Exodus 45−50 50−55
+4.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 95−100
+11.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 103 110−120
+6.8%
Valorant 149 160−170
+7.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 85−90 100−105
+12.4%
Cyberpunk 2077 45−50 50−55
+6.4%
Far Cry 5 73 80−85
+9.6%
Forza Horizon 4 85−90 100−105
+13.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 95−100
+11.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 46 50−55
+8.7%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120 120−130
+8.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 41 45−50
+9.8%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160 170−180
+8.3%
Far Cry 6 35−40 40−45
+11.1%
Grand Theft Auto V 31 35−40
+12.9%
Metro Exodus 27−30 30−33
+3.4%
Valorant 96 100−105
+4.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65 70−75
+12.9%
Cyberpunk 2077 21−24 21−24
Far Cry 5 53 60−65
+13.2%
Forza Horizon 4 55−60 60−65
+7.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 35−40
+2.9%

1440p
Epic

Fortnite 50−55 55−60
+5.8%

4K
High

Counter-Strike 2 18 18−20
Far Cry 6 12−14 12−14
Grand Theft Auto V 40−45 45−50
+12.5%
Metro Exodus 18−20 18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 35−40
+9.4%
Valorant 45 50−55
+11.1%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35 35−40
+2.9%
Cyberpunk 2077 9−10 10−11
+11.1%
Far Cry 5 24−27 27−30
+8%
Forza Horizon 4 35−40 40−45
+5.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 24−27
+4.3%

4K
Epic

Fortnite 21−24 24−27
+4.3%

Vậy Arc B390 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.47 24.40
Mức độ mới 27 Tháng 1 2026 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 3 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 92 Watt

Arc B390 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 13%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 14%vàmới hơn 6 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Arc B390 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc B390 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 27 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc B390 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.