Xeon E5-2696 v4 vs Athlon 64 X2 TK-42

Tổng điểm hiệu suất

Xeon E5-2696 v4
2016
22 lõi / 44 luồng, 150 Watt
15.51
+4208%
Athlon 64 X2 TK-42
2009
2 lõi / 2 luồng, 20 Watt
0.36

Xeon E5-2696 v4 vượt qua Athlon 64 X2 TK-42 với mức trọn vẹn là 4208% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4693125
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmIntel Xeon E52x AMD Athlon 64
Hiệu quả năng lượng9.901.72
Nhà phát triểnIntelAMD
Tên mã của kiến trúcBroadwell (2015−2019)Tyler (2007−2009)
Ngày phát hành20 Tháng 6 2016 (8 năm năm trước)1 Tháng 11 2009 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Xeon E5-2696 v4 và Athlon 64 X2 TK-42: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Xeon E5-2696 v4 và Athlon 64 X2 TK-42, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân222
Luồng442
Tần số cơ bản2.2 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa3.6 GHz1.6 GHz
Loại busQPIkhông có dữ liệu
Tốc độ bus2 × 9.6 GT/s1600 MHz
Hệ số nhân22không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu0 MB
Bộ nhớ đệm cấp 25.5 MB1 MB
Bộ nhớ đệm cấp 355 MBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm65 nm
Kích thước đế456.12 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu95 °C
Số lượng bóng bán dẫn7200 Millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Xeon E5-2696 v4 và Athlon 64 X2 TK-42 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình2 (Multiprocessor)không có dữ liệu
Socketkhông có dữ liệuSocket S1
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt20 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Xeon E5-2696 v4 và Athlon 64 X2 TK-42 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệu86x Enhanced Virus Protection (EVP), MMX, PowerNow, SSE3,-64, Enhanced 3DNow
AES-NI+-
AVX+-
PowerNow-+
VirusProtect-+
vPro+không có dữ liệu
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
TSX+-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Xeon E5-2696 v4 và Athlon 64 X2 TK-42, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Xeon E5-2696 v4 và Athlon 64 X2 TK-42. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Dung lượng bộ nhớ cho phép1,536 GBkhông có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Xeon E5-2696 v4 và Athlon 64 X2 TK-42 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express40không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Xeon E5-2696 v4 và Athlon 64 X2 TK-42 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Xeon E5-2696 v4 15.51
+4208%
Athlon 64 X2 TK-42 0.36

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Xeon E5-2696 v4 24879
+4212%
Athlon 64 X2 TK-42 577

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.51 0.36
Mức độ mới 20 Tháng 6 2016 1 Tháng 11 2009
Số lượng nhân 22 2
Luồng 44 2
Quy trình công nghệ 14 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 20 Watt

Xeon E5-2696 v4 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4208.3%, mới hơn 6 năm, số lượng lõi nhiều hơn 1000% và số lượng luồng nhiều hơn 2100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Athlon 64 X2 TK-42: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Xeon E5-2696 v4 vì nó vượt trội hơn AMD Athlon 64 X2 TK-42 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Xeon E5-2696 v4 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Athlon 64 X2 TK-42 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Xeon E5-2696 v4
Xeon E5-2696 v4
AMD Athlon 64 X2 TK-42
Athlon 64 X2 TK-42

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 382 các phiếu

Hãy đánh giá Xeon E5-2696 v4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 8 số phiếu

Hãy đánh giá Athlon 64 X2 TK-42 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Xeon E5-2696 v4 và Athlon 64 X2 TK-42, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.