Xeon 656 vs 6990E+

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủMáy chủ
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelIntel
Tên mã của kiến trúcGranite Rapids (2024−2026)Clearwater Forest
Ngày phát hành2 Tháng 2 2026 (chưa đầy một năm trước)31 Tháng 5 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$1,399không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Xeon 656 và Xeon 6990E+: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Xeon 656 và Xeon 6990E+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân20288
Số lượng nhân hiệu suất cao20không có dữ liệu
Luồng40288
Tần số cơ bản2.9 GHz2.2 GHz
Tần số tối đa4.8 GHz3.2 GHz
Tốc độ bus0 GT/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 1112 KB (per core)96 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 22 MB (per core)4 MB (per module)
Bộ nhớ đệm cấp 372 MB (shared)576 MB (shared)
Quy trình công nghệIntel 3 nm3 nm
Kích thước đế2x 598 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)74 °C76 °C
Hỗ trợ 64 bit++
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Xeon 656 và Xeon 6990E+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình12
SocketFCLGA47107529
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)210 Watt450 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Xeon 656 và Xeon 6990E+ hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.1, Intel® AMX, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2, Intel® AVX-512không có dữ liệu
AES-NI++
AVX++
vPro+không có dữ liệu
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Speed Shift+không có dữ liệu
Turbo Boost Technology2.0không có dữ liệu
Hyper-Threading Technology+không có dữ liệu
TSX+-
Turbo Boost Max 3.0+không có dữ liệu
Deep Learning Boost+-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Xeon 656 và Xeon 6990E+, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++
EDB+không có dữ liệu
SGX-không có dữ liệu
OS Guard+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Xeon 656 và Xeon 6990E+ hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++
EPT+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Xeon 656 và Xeon 6990E+. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5(6400MT/s)DDR5
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 TBkhông có dữ liệu
Số kênh bộ nhớ8không có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Xeon 656 và Xeon 6990E+.

Nhân đồ họaN/AN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Xeon 656 và Xeon 6990E+ hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.05.0
Số làn PCI-Express12896

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 2 Tháng 2 2026 31 Tháng 5 2026
Số lượng nhân 20 288
Luồng 40 288
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 210 Watt 450 Watt

Xeon 656 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 114%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon 6990E+: mới hơn 3 thángvàsố lượng lõi nhiều hơn 1340% và số lượng luồng nhiều hơn 620%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Xeon 656 và Intel Xeon 6990E+. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.2 180 số phiếu

Hãy đánh giá Xeon 656 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Xeon 6990E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Xeon 656 và Xeon 6990E+, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.