Turion 64 ML-44 vs Xeon W-3275M

Tổng điểm hiệu suất

Turion 64 ML-44
2006
1 lõi / 1 luồng, 35 Watt
0.26
Xeon W-3275M
2019
28 lõi / 56 số luồng, 205 Watt
25.22
+9600%

Xeon W-3275M vượt qua Turion 64 ML-44 với mức trọn vẹn là 9600% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3225222
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu5.19
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmTurion 64Intel Xeon W
Hiệu quả năng lượng0.7111.77
Nhà phát triểnAMDIntel
Tên mã của kiến trúcLancaster (2005−2006)Cascade Lake (2019−2020)
Ngày phát hànhTháng 1 2006 (19 năm năm trước)3 Tháng 6 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$7,453

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Turion 64 ML-44 và Xeon W-3275M: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Turion 64 ML-44 và Xeon W-3275M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân128
Luồng156
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu2.5 GHz
Tần số tối đa2.4 GHz4.6 GHz
Loại buskhông có dữ liệuDMI 3.0
Tốc độ bus800 MHz4 × 8 GT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu25
Bộ nhớ đệm cấp 1128 KB1.75 MB
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB28 MB
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB38.5 MB
Quy trình công nghệ90 nm14 nm
Kích thước đế125 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu76 °C
Số lượng bóng bán dẫn114 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Turion 64 ML-44 và Xeon W-3275M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11 (Uniprocessor)
Socket754FCLGA3647
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt205 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Turion 64 ML-44 và Xeon W-3275M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® AVX-512
AES-NI-+
AVX-+
PowerNow+-
vProkhông có dữ liệu+
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
Speed Shiftkhông có dữ liệu+
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu2.0
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu+
TSX-+
Turbo Boost Max 3.0không có dữ liệu+
Deep Learning Boost-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Turion 64 ML-44 và Xeon W-3275M, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu+
EDBkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Turion 64 ML-44 và Xeon W-3275M hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-dkhông có dữ liệu+
VT-xkhông có dữ liệu+
EPTkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Turion 64 ML-44 và Xeon W-3275M. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4-2933
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu2 TB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu6
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu140.8 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Turion 64 ML-44 và Xeon W-3275M hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu3.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu64

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.26 25.22
Số lượng nhân 1 28
Luồng 1 56
Quy trình công nghệ 90 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 205 Watt

Turion 64 ML-44 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 485.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon W-3275M: hiệu năng cao hơn 9600%, số lượng lõi nhiều hơn 2700% và số lượng luồng nhiều hơn 5500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 542.9%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Xeon W-3275M vì nó vượt trội hơn AMD Turion 64 ML-44 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Turion 64 ML-44 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Xeon W-3275M dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Turion 64 ML-44
Turion 64 ML-44
Intel Xeon W-3275M
Xeon W-3275M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Turion 64 ML-44 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 64 các phiếu

Hãy đánh giá Xeon W-3275M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Turion 64 ML-44 và Xeon W-3275M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.