Steam Deck OLED APU vs Apple M3 Max 14-Core
Tổng điểm hiệu suất
Apple M3 Max 14-Core vượt qua Steam Deck OLED APU với mức trọn vẹn là 402% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1379 | 251 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Dòng sản phẩm | Renoir (Ryzen 4000 APU) | Apple M3 |
Hiệu quả năng lượng | 28.97 | 28.03 |
Nhà phát triển | AMD | Apple |
Tên mã của kiến trúc | Van Gogh (Custom) (2023) | không có dữ liệu |
Ngày phát hành | 9 Tháng 11 2023 (1 năm năm trước) | 30 Tháng 10 2023 (1 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Steam Deck OLED APU và M3 Max 14-Core: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Steam Deck OLED APU và M3 Max 14-Core, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 4 | 14 |
Luồng | 8 | 14 |
Tần số cơ bản | 2.4 GHz | 2.748 GHz |
Tần số tối đa | 3.5 GHz | 4.06 GHz |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 256 KB | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 2 MB | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 4 MB | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 6 nm | 3 nm |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 92000 Million |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Steam Deck OLED APU và M3 Max 14-Core với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 15 Watt | 78 Watt |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Steam Deck OLED APU và M3 Max 14-Core hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Hướng dẫn mở rộng | MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4A, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, BMI2, ABM, FMA, ADX, SMEP, SMAP, CPB, AES-NI, RDRAND, RDSEED, SHA, SME | không có dữ liệu |
AES-NI | + | - |
FMA | + | - |
AVX | + | - |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Steam Deck OLED APU và M3 Max 14-Core. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR4 | không có dữ liệu |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Steam Deck OLED APU và M3 Max 14-Core.
Nhân đồ họa | AMD Radeon Steam Deck 8CU (1000 - 1600 MHz) | Apple M3 Max 30-Core GPU |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 4.55 | 22.84 |
Số lượng nhân | 4 | 14 |
Luồng | 8 | 14 |
Quy trình công nghệ | 6 nm | 3 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 15 Watt | 78 Watt |
Steam Deck OLED APU có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 420%.
Mặt khác, các ưu điểm của Apple M3 Max 14-Core: hiệu năng cao hơn 402%, số lượng lõi nhiều hơn 250% và số lượng luồng nhiều hơn 75%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Apple M3 Max 14-Core vì nó vượt trội hơn AMD Steam Deck OLED APU trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.