Ryzen Threadripper PRO 5995WX vs Atom Z2580

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen Threadripper PRO 5995WX
2022
64 lõi / 128 số luồng, 280 Watt
58.68
+23372%
Atom Z2580
2013
2 lõi / 4 luồng, 3 Watt
0.25

Ryzen Threadripper PRO 5995WX vượt qua Atom Z2580 với mức trọn vẹn là 23372% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất243233
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD Ryzen Threadripperkhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng20.067.98
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtTSMCIntel
Tên mã của kiến trúcChagall PRO (2022)Clovertrail (2013)
Ngày phát hành8 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)27 Tháng 2 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper PRO 5995WX và Atom Z2580: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper PRO 5995WX và Atom Z2580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân642
Luồng1284
Tần số cơ bản2.7 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa4.5 GHz2 GHz
Hệ số nhân27không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 164K (per core)64K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2512K (per core)512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3256 MB0 KB
Quy trình công nghệ7 nm32 nm
Kích thước đế8x 81 mm265 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu90 °C
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)95 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn33,200 million140 million
Hỗ trợ 64 bit+-
Tương thích với Windows 11+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper PRO 5995WX và Atom Z2580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketWRX8FC-MB4760
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)280 Watt3 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen Threadripper PRO 5995WX và Atom Z2580 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® SSE2, Intel® SSE3, Intel® SSSE3
AES-NI+-
AVX+-
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu+
Idle Stateskhông có dữ liệu+
Thermal Monitoring-+
PAEkhông có dữ liệu32 Bit
Smart Idlekhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper PRO 5995WX và Atom Z2580 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-
VT-xkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper PRO 5995WX và Atom Z2580. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-3200DDR2
Dung lượng bộ nhớ cho phép2 TiB2 GB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu2
Băng thông bộ nhớ204.8 GB/s8.5 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen Threadripper PRO 5995WX và Atom Z2580.

Nhân đồ họa-PowerVR SGX544MP2 (400 MHz)
Tần số tối đa của nhân đồ họa-533 MHz

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Ryzen Threadripper PRO 5995WX và Atom Z2580.

Số lượng màn hình tối đa-2

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen Threadripper PRO 5995WX và Atom Z2580 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express128không có dữ liệu
Phiên bản USBkhông có dữ liệu2.0 OTG, USB-SPH 2.0
Số lượng cổng USBkhông có dữ liệu2
UARTkhông có dữ liệu3

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 58.68 0.25
Mức độ mới 8 Tháng 3 2022 27 Tháng 2 2013
Số lượng nhân 64 2
Luồng 128 4
Quy trình công nghệ 7 nm 32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 280 Watt 3 Watt

Ryzen Threadripper PRO 5995WX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 23372%, mới hơn 9 năm, số lượng lõi nhiều hơn 3100% và số lượng luồng nhiều hơn 3100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 357.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của Atom Z2580: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 9233.3%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX vì nó vượt trội hơn Intel Atom Z2580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Ryzen Threadripper PRO 5995WX được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Atom Z2580 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX
Ryzen Threadripper PRO 5995WX
Intel Atom Z2580
Atom Z2580

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 1459 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper PRO 5995WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 5 số phiếu

Hãy đánh giá Atom Z2580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen Threadripper PRO 5995WX và Atom Z2580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.