Ryzen Threadripper PRO 5945WX vs Atom Z530P

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất298không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD Ryzen ThreadripperIntel Atom
Hiệu quả năng lượng3.46không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtTSMCIntel
Tên mã của kiến trúcChagall PRO (2022)Silverthorne (2008−2010)
Ngày phát hành8 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)2 Tháng 3 2009 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Atom Z530P: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Atom Z530P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân121
Luồng242
Tần số cơ bản4.1 GHz1.6 GHz
Tần số tối đa4.5 GHz0.1 GHz
Loại buskhông có dữ liệuFSB
Tốc độ buskhông có dữ liệu533.33 MT/s
Hệ số nhân4112
Bộ nhớ đệm cấp 1768 KB56 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 26 MB512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 364 MB0 KB
Quy trình công nghệ7 nm45 nm
Kích thước đế4x 81 mm224.18 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu90 °C
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)95 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn16,600 million47 million
Hỗ trợ 64 bit+-
Tương thích với Windows 11+-
Điện áp nhân cho phépkhông có dữ liệu0.8V-1.1V

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Atom Z530P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11 (Uniprocessor)
SocketWRX8FCBGA437
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)280 Watt2.2 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Atom Z530P hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® SSE2, Intel® SSE3, Intel® SSSE3
AES-NI+-
AVX+-
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu-
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu+
Idle Stateskhông có dữ liệu+
Thermal Monitoring-+
Demand Based Switchingkhông có dữ liệu-
Parity FSBkhông có dữ liệu-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Atom Z530P, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu-
EDBkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Atom Z530P hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-
VT-dkhông có dữ liệu-
VT-xkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Atom Z530P. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-3200unknown
Dung lượng bộ nhớ cho phép2 TiBkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ204.8 GB/skhông có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Atom Z530P.

Nhân đồ họa-On certain motherboards (Chipset feature)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Atom Z530P hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express128không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 8 Tháng 3 2022 2 Tháng 3 2009
Số lượng nhân 12 1
Luồng 24 2
Quy trình công nghệ 7 nm 45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 280 Watt 2 Watt

Ryzen Threadripper PRO 5945WX có các ưu điểm sau: mới hơn 13 năm, số lượng lõi nhiều hơn 1100% và số lượng luồng nhiều hơn 1100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 543%.

Mặt khác, các ưu điểm của Atom Z530P: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 13900%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Intel Atom Z530P. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Ryzen Threadripper PRO 5945WX được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Atom Z530P dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.8 18 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper PRO 5945WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 1 phiếu

Hãy đánh giá Atom Z530P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen Threadripper PRO 5945WX và Atom Z530P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.