Ryzen Threadripper 2970WX vs V-Series V105

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen Threadripper 2970WX
2018, $1,299
24 lõi / 48 số luồng, 250 Watt
17.73
+14675%

Ryzen Threadripper 2970WX vượt qua V-Series V105 với mức trọn vẹn là 14675% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4283659
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.72không có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD Ryzen ThreadripperAMD V-Series
Hiệu quả năng lượng2.990.56
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtGlobalFoundrieskhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcZen+ (2018−2019)không có dữ liệu
Ngày phát hành2 Tháng 10 2018 (7 năm năm trước)12 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,299không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper 2970WX và V-Series V105: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper 2970WX và V-Series V105, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân241
Luồng481
Tần số cơ bản3 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa4.2 GHz1.2 GHz
Tốc độ bus4 × 8 GT/s2000 MHz
Hệ số nhân30không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 196K (per core)128 KB
Bộ nhớ đệm cấp 2512K (per core)512 KB
Bộ nhớ đệm cấp 364 MBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm45 nm
Kích thước đế213 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn19,200 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+-
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper 2970WX và V-Series V105 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)không có dữ liệu
SocketSocket TR4S1
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt9 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen Threadripper 2970WX và V-Series V105 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuSSE4A, AMD64, Enhanced Virus Protection, Virtualization
AES-NI+-
AVX+-
VirusProtect-+
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper 2970WX và V-Series V105 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper 2970WX và V-Series V105. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4 Quad-channelDDR3
Dung lượng bộ nhớ cho phép2 TiBkhông có dữ liệu
Số kênh bộ nhớ4không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ93.867 GB/skhông có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen Threadripper 2970WX và V-Series V105 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen Threadripper 2970WX 17.73
+14675%
V-Series V105 0.12

Cinebench 10 32-bit single-core

Cinebench R10 là một bài kiểm tra khả năng dò tia cổ điển dành cho bộ vi xử lý, được phát triển bởi Maxon, nhà sáng tạo của Cinema 4D. Phiên bản đơn lõi của nó chỉ sử dụng một luồng CPU để dựng hình một chiếc mô tô có thiết kế tương lai.

Ryzen Threadripper 2970WX 5241
+410%
V-Series V105 1028

wPrime 32

wPrime 32M là một bài kiểm tra toán học đa luồng dành cho bộ xử lý, tính căn bậc hai của 32 triệu số nguyên đầu tiên. Kết quả của nó được đo bằng giây, vì vậy kết quả kiểm tra càng nhỏ thì bộ xử lý càng nhanh.

Ryzen Threadripper 2970WX 4.16
+2977%
V-Series V105 128

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.73 0.12
Mức độ mới 2 Tháng 10 2018 12 Tháng 5 2010
Số lượng nhân 24 1
Luồng 48 1
Quy trình công nghệ 12 nm 45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 9 Watt

Ryzen Threadripper 2970WX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 14675%, mới hơn 8 năm, số lượng lõi nhiều hơn 2300% và số lượng luồng nhiều hơn 4700%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 275%.

Mặt khác, các ưu điểm của V-Series V105: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2678%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper 2970WX vì nó vượt trội hơn AMD V-Series V105 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Ryzen Threadripper 2970WX được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi V-Series V105 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 29 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 2970WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 11 số phiếu

Hãy đánh giá V-Series V105 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen Threadripper 2970WX và V-Series V105, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.