Ryzen AI Max+ 388 vs EPYC Embedded 9654P

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen AI Max+ 388
2026
8 lõi / 16 số luồng, 55 Watt
18.90

EPYC Embedded 9654P vượt qua Ryzen AI Max+ 388 với mức trọn vẹn là 258% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất42523
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Hiệu quả năng lượng13.897.83
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúcStrix Halo (2025−2026)Genoa (2022−2023)
Ngày phát hành6 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)14 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen AI Max+ 388 và EPYC Embedded 9654P: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen AI Max+ 388 và EPYC Embedded 9654P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân896
Luồng16192
Tần số cơ bản3.6 GHz2.4 GHz
Tần số tối đa5 GHz3.7 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 28 MB1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 332 MB384 MB (shared)
Quy trình công nghệ4 nm5 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu12x 72 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu78,840 million
Hỗ trợ 64 bit++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen AI Max+ 388 và EPYC Embedded 9654P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu2
SocketFP11SP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt360 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen AI Max+ 388 và EPYC Embedded 9654P hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngUSB 4, XDNA 2 NPU (50 TOPS), SMT, AES, AVX, AVX2, AVX512, FMA3, MMX (+), SHA, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, SSE4Akhông có dữ liệu
AES-NI++
AVX++
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen AI Max+ 388 và EPYC Embedded 9654P hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen AI Max+ 388 và EPYC Embedded 9654P. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5DDR5-4800

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen AI Max+ 388 và EPYC Embedded 9654P.

Nhân đồ họaAMD Radeon 8060S ( - 2900 MHz)N/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen AI Max+ 388 và EPYC Embedded 9654P hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen AI Max+ 388 và EPYC Embedded 9654P trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen AI Max+ 388 18.90
EPYC Embedded 9654P 67.58
+258%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ryzen AI Max+ 388 32709
Mẫu: 2
EPYC Embedded 9654P 116927
+257%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.90 67.58
Mức độ mới 6 Tháng 1 2026 14 Tháng 3 2023
Số lượng nhân 8 96
Luồng 16 192
Quy trình công nghệ 4 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 360 Watt

Ryzen AI Max+ 388 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 555%.

Mặt khác, các ưu điểm của EPYC Embedded 9654P: hiệu năng cao hơn 258%vàsố lượng lõi nhiều hơn 1100% và số lượng luồng nhiều hơn 1100%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC Embedded 9654P vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen AI Max+ 388 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Ryzen AI Max+ 388 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC Embedded 9654P dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Ryzen AI Max 388 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá EPYC Embedded 9654P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen AI Max+ 388 và EPYC Embedded 9654P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.