Ryzen AI 7 PRO 450 vs FX-9830P

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen AI 7 PRO 450
2026
8 lõi / 16 số luồng, 28 Watt
14.92
+689%

Ryzen AI 7 PRO 450 vượt qua FX-9830P với mức trọn vẹn là 689% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5622203
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Bristol Ridge
Hiệu quả năng lượng22.482.28
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtTSMCGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcGorgon Point (2026)Bristol Ridge (2016−2019)
Ngày phát hành5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)31 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen AI 7 PRO 450 và FX-9830P: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen AI 7 PRO 450 và FX-9830P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân84
Luồng164
Tần số cơ bản2 GHz3 GHz
Tần số tối đa5.1 GHz3.7 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 180 KB (per core)320 KB
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB (per core)1 MB (per module)
Bộ nhớ đệm cấp 38 MBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ4 nm28 nm
Kích thước đế195 mm2250 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu90 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,100 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen AI 7 PRO 450 và FX-9830P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketFP8FP4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt35 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen AI 7 PRO 450 và FX-9830P hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
FMA-+
AVX++
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen AI 7 PRO 450 và FX-9830P hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen AI 7 PRO 450 và FX-9830P. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5, LPDDR5XDDR3, DDR4

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen AI 7 PRO 450 và FX-9830P.

Nhân đồ họaAMD Radeon 860MAMD Radeon R7 (Bristol Ridge) ( - 900 MHz)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen AI 7 PRO 450 và FX-9830P hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.03.0
Số làn PCI-Express168

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen AI 7 PRO 450 và FX-9830P trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen AI 7 PRO 450 14.92
+689%
FX-9830P 1.89

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ryzen AI 7 PRO 450 26108
+690%
Mẫu: 2
FX-9830P 3306
Mẫu: 175

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.92 1.89
Nhân đồ họa 11.70 1.80
Mức độ mới 5 Tháng 1 2026 31 Tháng 5 2016
Số lượng nhân 8 4
Luồng 16 4
Quy trình công nghệ 4 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 35 Watt

Ryzen AI 7 PRO 450 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 689.4%, nhân đồ họa nhanh hơn 550%, mới hơn 9 năm, số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 300%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 25%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen AI 7 PRO 450 vì nó vượt trội hơn AMD FX-9830P trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen AI 7 PRO 450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 118 số phiếu

Hãy đánh giá FX-9830P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen AI 7 PRO 450 và FX-9830P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.