Ryzen AI 7 PRO 450 vs EPYC 7203P

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen AI 7 PRO 450
2026
8 lõi / 16 số luồng, 28 Watt
14.92
+18.6%
EPYC 7203P
2023, $348
8 lõi / 16 số luồng, 120 Watt
12.58

Ryzen AI 7 PRO 450 vượt qua EPYC 7203P với mức vừa phải là 19% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất562712
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu29.16
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Hiệu quả năng lượng22.484.42
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtTSMCTSMC
Tên mã của kiến trúcGorgon Point (2026)Milan (2021−2023)
Ngày phát hành5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)5 Tháng 9 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$348

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen AI 7 PRO 450 và EPYC 7203P: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen AI 7 PRO 450 và EPYC 7203P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân88
Luồng1616
Tần số cơ bản2 GHz2.8 GHz
Tần số tối đa5.1 GHz3.4 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 180 KB (per core)64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB (per core)512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 38 MB64 MB (shared)
Quy trình công nghệ4 nm7 nm
Kích thước đế195 mm22x 81 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8,300 million
Hỗ trợ 64 bit+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen AI 7 PRO 450 và EPYC 7203P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketFP8SP3
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt120 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen AI 7 PRO 450 và EPYC 7203P hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
Precision Boost 2++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen AI 7 PRO 450 và EPYC 7203P hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen AI 7 PRO 450 và EPYC 7203P. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5, LPDDR5XDDR4

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen AI 7 PRO 450 và EPYC 7203P.

Nhân đồ họaAMD Radeon 860MN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen AI 7 PRO 450 và EPYC 7203P hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.04.0
Số làn PCI-Express16128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen AI 7 PRO 450 và EPYC 7203P trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen AI 7 PRO 450 14.92
+18.6%
EPYC 7203P 12.58

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ryzen AI 7 PRO 450 26108
+18.6%
Mẫu: 2
EPYC 7203P 22017
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.92 12.58
Mức độ mới 5 Tháng 1 2026 5 Tháng 9 2023
Quy trình công nghệ 4 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 120 Watt

Ryzen AI 7 PRO 450 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 18.6%, mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 328.6%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen AI 7 PRO 450 vì nó vượt trội hơn AMD EPYC 7203P trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Ryzen AI 7 PRO 450 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC 7203P dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen AI 7 PRO 450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7203P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen AI 7 PRO 450 và EPYC 7203P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.