Ryzen 7 8745HS vs Athlon MP 1900+

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất483không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Athlon MP
Hiệu quả năng lượng19.90không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcHawk Point-HS (Zen 4) (2023−2024)K7 (2000−2004)
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu12 Tháng 12 2001 (24 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$319

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen 7 8745HS và Athlon MP 1900+: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen 7 8745HS và Athlon MP 1900+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân81
Luồng161
Tần số cơ bản3.8 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa4.9 GHz1.6 GHz
Loại buskhông có dữ liệuFSB
Tốc độ buskhông có dữ liệu266 MT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu12
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu128 KB
Bộ nhớ đệm cấp 2không có dữ liệu256 KB
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu180 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu128 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu38 Million
Hỗ trợ 64 bit--
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen 7 8745HS và Athlon MP 1900+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu2 (Multiprocessor)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt66 Watt

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen 7 8745HS và Athlon MP 1900+. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu4 GB

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Số lượng nhân 8 1
Luồng 16 1
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 66 Watt

Ryzen 7 8745HS có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 700% và số lượng luồng nhiều hơn 1500%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 89%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen 7 8745HS và AMD Athlon MP 1900+. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Ryzen 7 8745HS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Athlon MP 1900+ dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 70 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 7 8745HS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Athlon MP 1900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen 7 8745HS và Athlon MP 1900+, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.