Ryzen 7 7800X vs Snapdragon X Elite X1E-80-100
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
Dòng sản phẩm | AMD Ryzen 7 | Snapdragon X |
Nhà phát triển | AMD | không có dữ liệu |
Tên mã của kiến trúc | Zen 4 | Oryon |
Ngày phát hành | không có dữ liệu | không có dữ liệu |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Ryzen 7 7800X và Snapdragon X Elite X1E-80-100: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen 7 7800X và Snapdragon X Elite X1E-80-100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 8 | 12 |
Luồng | 16 | 12 |
Tần số cơ bản | 4.2 GHz | không có dữ liệu |
Tần số tối đa | 5 GHz | 4 GHz |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 512 KB | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 8 MB | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 96 MB | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 5 nm, 6 nm | 4 nm |
Kích thước đế | 71+122 mm | không có dữ liệu |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Hệ số nhân tự do | + | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen 7 7800X và Snapdragon X Elite X1E-80-100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 120 Watt | không có dữ liệu |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen 7 7800X và Snapdragon X Elite X1E-80-100. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Dung lượng bộ nhớ cho phép | 128 GB | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Số lượng nhân | 8 | 12 |
Luồng | 16 | 12 |
Quy trình công nghệ | 5 nm | 4 nm |
Ryzen 7 7800X có các ưu điểm sau: số lượng luồng nhiều hơn 33.3%.
Mặt khác, các ưu điểm của Snapdragon X Elite X1E-80-100: số lượng lõi nhiều hơn 50%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen 7 7800X và Snapdragon X Elite X1E-80-100. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Cần lưu ý rằng Ryzen 7 7800X được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Snapdragon X Elite X1E-80-100 dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.