Ryzen 7 2700X Gold Edition vs Athlon MP 1500+

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopMáy chủ
Dòng sản phẩmAMD Ryzen 7AMD Athlon MP
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcZen+ (2018−2019)K7 (2000−2004)
Ngày phát hành29 Tháng 4 2019 (5 năm năm trước)15 Tháng 10 2001 (23 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$329$180

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen 7 2700X Gold Edition và Athlon MP 1500+: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen 7 2700X Gold Edition và Athlon MP 1500+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân81
Luồng161
Tần số cơ bản3.7 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa4.3 GHz1.33 GHz
Loại buskhông có dữ liệuFSB
Tốc độ bus4 × 8 GT/s266 MT/s
Hệ số nhân3710
Bộ nhớ đệm cấp 1768 KB128 KB
Bộ nhớ đệm cấp 24 MB256 KB
Bộ nhớ đệm cấp 316 MBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm180 nm
Kích thước đế213 mm2128 mm2
Số lượng bóng bán dẫn4800 Million38 Million
Hỗ trợ 64 bit+-
Tương thích với Windows 11--
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen 7 2700X Gold Edition và Athlon MP 1500+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)2 (Multiprocessor)
SocketSocket AM4không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)105 Watt60 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen 7 2700X Gold Edition và Athlon MP 1500+ hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
AVX+-
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen 7 2700X Gold Edition và Athlon MP 1500+ hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen 7 2700X Gold Edition và Athlon MP 1500+. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-2933không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ cho phép64 GB4 GB
Số kênh bộ nhớ2không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ46.933 GB/skhông có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen 7 2700X Gold Edition và Athlon MP 1500+ hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express20không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 29 Tháng 4 2019 15 Tháng 10 2001
Số lượng nhân 8 1
Luồng 16 1
Quy trình công nghệ 12 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 105 Watt 60 Watt

Ryzen 7 2700X Gold Edition có các ưu điểm sau: mới hơn 17 năm, số lượng lõi nhiều hơn 700% và số lượng luồng nhiều hơn 1500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Mặt khác, các ưu điểm của Athlon MP 1500+: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 75%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen 7 2700X Gold Edition và AMD Athlon MP 1500+. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Ryzen 7 2700X Gold Edition được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Athlon MP 1500+ dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Ryzen 7 2700X Gold Edition
Ryzen 7 2700X Gold Edition
AMD Athlon MP 1500+
Athlon MP 1500+

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 15 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 7 2700X Gold Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Athlon MP 1500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen 7 2700X Gold Edition và Athlon MP 1500+, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.