Phenom II X4 P960 vs Apple M1 Pro 8-Core
Tổng điểm hiệu suất
Apple M1 Pro 8-Core vượt qua Phenom II X4 P960 với mức trọn vẹn là 1017% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 2577 | 778 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Dòng sản phẩm | 4x AMD Phenom II | Apple M-Series |
Hiệu quả năng lượng | 3.68 | không có dữ liệu |
Nhà phát triển | AMD | Apple |
Tên mã của kiến trúc | Champlain (2010−2011) | không có dữ liệu |
Ngày phát hành | 19 Tháng 10 2010 (14 năm năm trước) | 18 Tháng 10 2021 (3 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Phenom II X4 P960 và M1 Pro 8-Core: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Phenom II X4 P960 và M1 Pro 8-Core, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 4 | 8 |
Luồng | 4 | 8 |
Tần số cơ bản | không có dữ liệu | 2.06 GHz |
Tần số tối đa | 1.8 GHz | 3.22 GHz |
Tốc độ bus | 3600 MHz | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 512 KB | 2.3 MB |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 2 MB | 28 MB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | không có dữ liệu | 16 MB |
Quy trình công nghệ | 45 nm | 5 nm |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 33700 Million |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | không có dữ liệu |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Phenom II X4 P960 và M1 Pro 8-Core với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Socket | S1 (S1g4) | không có dữ liệu |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 25 Watt | không có dữ liệu |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Phenom II X4 P960 và M1 Pro 8-Core hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Hướng dẫn mở rộng | MMX, 3DNow, SSE (1,2,3,4A), AMD64, Enhanced Virus Protection, Virtualization, HyperTransport 3.0 | không có dữ liệu |
VirusProtect | + | - |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Phenom II X4 P960 và M1 Pro 8-Core hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | + | - |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Phenom II X4 P960 và M1 Pro 8-Core. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR3 | không có dữ liệu |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Phenom II X4 P960 và M1 Pro 8-Core.
Nhân đồ họa | không có dữ liệu | Apple M1 Pro 14-Core GPU ( - 1296 MHz) |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.96 | 10.72 |
Mức độ mới | 19 Tháng 10 2010 | 18 Tháng 10 2021 |
Số lượng nhân | 4 | 8 |
Luồng | 4 | 8 |
Quy trình công nghệ | 45 nm | 5 nm |
Apple M1 Pro 8-Core có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1016.7%, mới hơn 10 năm, số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 800%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Apple M1 Pro 8-Core vì nó vượt trội hơn AMD Phenom II X4 P960 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.