Pentium N3540 vs Xeon 6736P

VS

Tổng điểm hiệu suất

Pentium N3540
2014, $251
4 lõi / 4 luồng, 7 Watt
0.69
Xeon 6736P
2025, $3,351
36 lõi / 72 luồng, 205 Watt
28.61
+4046%

Xeon 6736P vượt qua Pentium N3540 với mức trọn vẹn là 4046% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2988212
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.038.28
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmIntel Pentiumkhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.885.89
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuIntel
Tên mã của kiến trúcBay Trail-M (2013−2014)Granite Rapids (2024−2026)
Ngày phát hành22 Tháng 5 2014 (11 năm năm trước)24 Tháng 2 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$251$3,351

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

Xeon 6736P có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 27500% so với Pentium N3540.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Pentium N3540 và Xeon 6736P: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Pentium N3540 và Xeon 6736P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân436
Luồng472
Tần số cơ bản2.16 GHz2 GHz
Tần số tối đa2.66 GHz4.1 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1224 KB112 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 22 MB2 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 32 MB L2 Cache144 MB (shared)
Quy trình công nghệ22 nmIntel 3 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu598 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °Ckhông có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu87 °C
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Pentium N3540 và Xeon 6736P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình12
SocketFCBGA1170FCLGA4710
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)7.5 Watt205 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Pentium N3540 và Xeon 6736P hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® SSE4.2, Intel® AVX, Intel® AVX2, Intel® AVX-512, Intel® AMX
AES-NI-+
AVX-+
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Speed Shiftkhông có dữ liệu+
Turbo Boost Technology-2.0
Hyper-Threading Technology-+
TSX-+
Idle States+không có dữ liệu
Smart Connect+không có dữ liệu
Deep Learning Boost-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Pentium N3540 và Xeon 6736P, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu+
EDB++
SGXkhông có dữ liệu+
OS Guardkhông có dữ liệu+
Anti-Theft-không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Pentium N3540 và Xeon 6736P hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d-+
VT-x++
EPTkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Pentium N3540 và Xeon 6736P. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3L-1333DDR5(6400MT/s)
Dung lượng bộ nhớ cho phép8 GB4 TB
Số kênh bộ nhớ28
Băng thông bộ nhớ21.32 GB/skhông có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Pentium N3540 và Xeon 6736P.

Nhân đồ họaIntel HD Graphics for Intel Atom Processor Z3700 SeriesN/A
Quick Sync Video+-
Tần số tối đa của nhân đồ họa896 MHzkhông có dữ liệu

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Pentium N3540 và Xeon 6736P.

Số lượng màn hình tối đa2không có dữ liệu

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Pentium N3540 và Xeon 6736P, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2không có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Pentium N3540 và Xeon 6736P hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express2.05.0
Số làn PCI-Express488
Phiên bản USB3.0 and 2.0không có dữ liệu
Tổng số cổng SATA2không có dữ liệu
Số lượng cổng USB5không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Pentium N3540 và Xeon 6736P trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Pentium N3540 0.69
Xeon 6736P 28.61
+4046%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Pentium N3540 1204
Mẫu: 1316
Xeon 6736P 50072
+4059%
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.69 28.61
Mức độ mới 22 Tháng 5 2014 24 Tháng 2 2025
Số lượng nhân 4 36
Luồng 4 72
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 7 Watt 205 Watt

Pentium N3540 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2829%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon 6736P: hiệu năng cao hơn 4046%, mới hơn 10 nămvàsố lượng lõi nhiều hơn 800% và số lượng luồng nhiều hơn 1700%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Xeon 6736P vì nó vượt trội hơn Intel Pentium N3540 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Pentium N3540 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Xeon 6736P dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 570 số phiếu

Hãy đánh giá Pentium N3540 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Xeon 6736P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Pentium N3540 và Xeon 6736P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.