Pentium Gold 7505 vs Ryzen Threadripper PRO 3995WX

Tổng điểm hiệu suất

Pentium Gold 7505
2020
2 lõi / 4 luồng, 15 Watt
3.23
Ryzen Threadripper PRO 3995WX
2020
64 lõi / 128 số luồng, 280 Watt
52.08
+1512%

Ryzen Threadripper PRO 3995WX vượt qua Pentium Gold 7505 với mức trọn vẹn là 1512% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất168835
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu6.45
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmIntel Tiger LakeAMD Ryzen Threadripper
Hiệu quả năng lượng20.6317.82
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúcTiger Lake-U (2020)Matisse (2019−2020)
Ngày phát hành17 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)14 Tháng 7 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$5,500

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân264
Luồng4128
Tần số cơ bản2 GHz2.7 GHz
Tần số tối đa3.5 GHz4.2 GHz
Tốc độ bus4 GT/skhông có dữ liệu
Hệ số nhânkhông có dữ liệu27
Bộ nhớ đệm cấp 1160 KB64K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 22.5 MB512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 34 MB256 MB
Quy trình công nghệ10 nm SuperFin7 nm, 12 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu74 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °C95 °C
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu95 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,800 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11++
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketFCBGA1449sWRX8
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt280 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4A, SSE4.1, SSE4.2, AES, AVX, AVX2, BMI1, BMI2, SHA, F16C, FMA3, AMD64, EVP, AMD-V, SMAP, SMEP, SMT, Precision Boost 2, XFR 2
AES-NI++
FMA+-
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Speed Shift+không có dữ liệu
Turbo Boost Technology2.0không có dữ liệu
Hyper-Threading Technology+không có dữ liệu
Idle States+không có dữ liệu
Thermal Monitoring+-
Precision Boost 2không có dữ liệu+
Deep Learning Boost+-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT-không có dữ liệu
SGX-không có dữ liệu
OS Guard+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu
EPT+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4DDR4-3200
Dung lượng bộ nhớ cho phép64 GB2 TiB
Số kênh bộ nhớ2không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu204.8 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX.

Nhân đồ họaIntel UHD Graphics for 11th Gen Intel Processors-
Quick Sync Video+-
Clear Video HD+-
Tần số tối đa của nhân đồ họa1.25 GHz-
Số lượng khối thực thi48-

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX.

Số lượng màn hình tối đa4-

Chất lượng hình ảnh đồ họa

Độ phân giải có sẵn cho các card đồ họa tích hợp trong Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX, bao gồm qua các giao diện khác nhau.

Độ phân giải tối đa qua HDMI 1.44096x2304@60Hz-
Độ phân giải tối đa qua eDP4096x2304@60Hz-
Độ phân giải tối đa qua DisplayPort7680x4320@60Hz-

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12.1-
OpenGL4.6-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu4.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Pentium Gold 7505 3.23
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 52.08
+1512%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Pentium Gold 7505 5185
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 83547
+1511%

GeekBench 5 Single-Core

GeekBench 5 Single-Core là một ứng dụng đa nền tảng được phát triển dưới dạng bài kiểm tra CPU, mô phỏng độc lập các tác vụ thực tế để đo lường hiệu suất một cách chính xác. Phiên bản này chỉ sử dụng một lõi CPU duy nhất.

Pentium Gold 7505 1349
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 1574
+16.7%

GeekBench 5 Multi-Core

GeekBench 5 Multi-Core là một ứng dụng đa nền tảng được phát triển dưới dạng bài kiểm tra CPU, mô phỏng độc lập các tác vụ thực tế để đo lường hiệu suất một cách chính xác. Phiên bản này sử dụng tất cả các lõi CPU có sẵn.
Pentium Gold 7505 2609
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 13931
+434%

Cinebench 10 32-bit single-core

Cinebench R10 là một bài kiểm tra khả năng dò tia cổ điển dành cho bộ vi xử lý, được phát triển bởi Maxon, nhà sáng tạo của Cinema 4D. Phiên bản đơn lõi của nó chỉ sử dụng một luồng CPU để dựng hình một chiếc mô tô có thiết kế tương lai.

Pentium Gold 7505 6773
+21%
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 5596

Cinebench 10 32-bit multi-core

Cinebench Release 10 Multi Core là một biến thể của Cinebench R10 sử dụng tất cả các luồng xử lý của bộ vi xử lý. Số lượng luồng tối đa được giới hạn ở mức 16 trong phiên bản này.

Pentium Gold 7505 14093
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 52743
+274%

3DMark06 CPU

3DMark06 là một bộ kiểm tra hiệu năng DirectX 9 đã ngừng phát triển của Futuremark. Phần kiểm tra CPU bao gồm hai kịch bản: một kịch bản dành riêng cho tìm đường trí tuệ nhân tạo, và một kịch bản khác dành cho vật lý trò chơi sử dụng gói PhysX.
Pentium Gold 7505 4890
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 16656
+241%

wPrime 32

wPrime 32M là một bài kiểm tra toán học đa luồng dành cho bộ xử lý, tính căn bậc hai của 32 triệu số nguyên đầu tiên. Kết quả của nó được đo bằng giây, vì vậy kết quả kiểm tra càng nhỏ thì bộ xử lý càng nhanh.

Pentium Gold 7505 14.48
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 6.11
+137%

Cinebench 11.5 64-bit multi-core

Cinebench Release 11.5 Multi Core là một biến thể của Cinebench R11.5 sử dụng tất cả các luồng xử lý của bộ vi xử lý. Phiên bản này hỗ trợ tối đa 64 luồng.

Pentium Gold 7505 4
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 54
+1112%

Cinebench 15 64-bit multi-core

Cinebench Release 15 Multi Core là một biến thể của Cinebench R15 sử dụng tất cả các luồng xử lý của bộ vi xử lý.

Pentium Gold 7505 400
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 9706
+2327%

Cinebench 15 64-bit single-core

Cinebench R15 (viết tắt của Release 15) là một bài kiểm tra hiệu năng do Maxon, tác giả của Cinema 4D, phát triển. Nó đã được thay thế bởi các phiên bản Cinebench mới hơn, sử dụng các biến thể hiện đại hơn của động cơ Cinema 4D. Phiên bản Single Core (đôi khi được gọi là Single-Thread) chỉ sử dụng một luồng xử lý của bộ xử lý để hiển thị một căn phòng đầy các quả cầu phản chiếu và nguồn sáng.

Pentium Gold 7505 165
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 195
+18.2%

Cinebench 11.5 64-bit single-core

Cinebench R11.5 là một bài kiểm tra hiệu suất cũ do Maxon, nhà phát triển của Cinema 4D, tạo ra. Nó đã được thay thế bởi các phiên bản Cinebench mới hơn, sử dụng các phiên bản hiện đại hơn của công cụ Cinema 4D. Phiên bản Single Core tải một luồng xử lý của bộ vi xử lý bằng phương pháp dò tia, hiển thị một căn phòng bóng loáng đầy các quả cầu pha lê và nguồn sáng.

Pentium Gold 7505 1.93
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 2.12
+9.8%

TrueCrypt AES

TrueCrypt là một phần mềm đã bị ngừng phát triển, từng được sử dụng rộng rãi để mã hóa phân vùng ổ đĩa theo thời gian thực, hiện đã được thay thế bởi VeraCrypt. Nó chứa một số bài kiểm tra hiệu suất tích hợp, trong đó có TrueCrypt AES, đo tốc độ mã hóa dữ liệu bằng thuật toán AES. Kết quả được tính bằng tốc độ mã hóa tính theo gigabyte mỗi giây.
Pentium Gold 7505 2.4
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 26
+983%

WinRAR 4.0

WinRAR 4.0 là một phiên bản cũ của phần mềm nén tệp phổ biến. Nó bao gồm một bài kiểm tra tốc độ nội bộ, sử dụng cài đặt "Best" của phương pháp nén RAR trên các khối dữ liệu ngẫu nhiên lớn. Kết quả được đo bằng kilobyte mỗi giây.

Pentium Gold 7505 2522
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 6689
+165%

x264 encoding pass 1

x264 phiên bản 4.0 là một bài kiểm tra mã hóa video sử dụng phương pháp nén MPEG 4 x264 để nén một video mẫu HD (720p). Pass 1 là một biến thể nhanh hơn, tạo ra tệp đầu ra với tốc độ bit cố định. Kết quả của nó được đo bằng số khung hình trên giây, có nghĩa là số lượng khung hình của tệp video nguồn được mã hóa mỗi giây.

Pentium Gold 7505 131
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 264
+101%

x264 encoding pass 2

x264 Pass 2 là một biến thể chậm hơn của nén video x264, tạo ra tệp đầu ra có tốc độ bit biến đổi, giúp cải thiện chất lượng vì tốc độ bit cao hơn được sử dụng khi cần thiết. Kết quả điểm chuẩn vẫn được đo bằng số khung hình trên giây.

Pentium Gold 7505 25
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 193
+673%

Geekbench 5.5 Multi-Core

Pentium Gold 7505 2326
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 14881
+540%

7-Zip Single

Pentium Gold 7505 4062
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 5021
+23.6%

7-Zip

Pentium Gold 7505 10756
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 140172
+1203%

Blender(-)

Pentium Gold 7505 1150
+2306%
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 48

Geekbench 5.5 Single-Core

Pentium Gold 7505 1129
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 1720
+52.3%

WebXPRT 3

Pentium Gold 7505 184
Ryzen Threadripper PRO 3995WX 229
+24.2%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.23 52.08
Mức độ mới 17 Tháng 10 2020 14 Tháng 7 2020
Số lượng nhân 2 64
Luồng 4 128
Quy trình công nghệ 10 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 280 Watt

Pentium Gold 7505 có các ưu điểm sau: mới hơn 3 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1766.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper PRO 3995WX: hiệu năng cao hơn 1512.4%, số lượng lõi nhiều hơn 3100% và số lượng luồng nhiều hơn 3100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper PRO 3995WX vì nó vượt trội hơn Intel Pentium Gold 7505 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Pentium Gold 7505 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen Threadripper PRO 3995WX dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Pentium Gold 7505
Pentium Gold 7505
AMD Ryzen Threadripper PRO 3995WX
Ryzen Threadripper PRO 3995WX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 3636 số phiếu

Hãy đánh giá Pentium Gold 7505 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 826 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper PRO 3995WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Pentium Gold 7505 và Ryzen Threadripper PRO 3995WX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.