Pentium 4 P4 3.0 vs Ryzen Threadripper 3960X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Pentium 4 P4 3.0
1 lõi / 1 luồng, 89 Watt
0.19
Ryzen Threadripper 3960X
2019, $1,399
24 lõi / 48 số luồng, 280 Watt
31.31
+16379%

Ryzen Threadripper 3960X vượt qua Pentium 4 P4 3.0 với mức trọn vẹn là 16379% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3528176
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu15.57
LoạiDesktopDesktop
Dòng sản phẩmPentium 4AMD Ryzen Threadripper
Hiệu quả năng lượng0.094.72
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúcNorthwood (2002−2004)Matisse (2019−2020)
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu25 Tháng 11 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Pentium 4 P4 3.0 và Ryzen Threadripper 3960X: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Pentium 4 P4 3.0 và Ryzen Threadripper 3960X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân124
Luồng148
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu3.8 GHz
Tần số tối đa3 GHz4.5 GHz
Tốc độ bus400 MHz8 × 16 GT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu38
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu96K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2không có dữ liệu512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu128 MB
Quy trình công nghệ130 nm7 nm, 12 nm
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu19,200 million
Hỗ trợ 64 bit-+
Tương thích với Windows 11-+
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Pentium 4 P4 3.0 và Ryzen Threadripper 3960X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1 (Uniprocessor)
Socketkhông có dữ liệuTR4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)89 Watt280 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Pentium 4 P4 3.0 và Ryzen Threadripper 3960X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Pentium 4 P4 3.0 và Ryzen Threadripper 3960X hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Pentium 4 P4 3.0 và Ryzen Threadripper 3960X. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4 Eight-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu256 GB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu4
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu102.403 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.19 31.31
Số lượng nhân 1 24
Luồng 1 48
Quy trình công nghệ 130 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 89 Watt 280 Watt

Pentium 4 P4 3.0 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 215%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper 3960X: hiệu năng cao hơn 16379%, số lượng lõi nhiều hơn 2300% và số lượng luồng nhiều hơn 4700%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1757%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper 3960X vì nó vượt trội hơn Intel Pentium 4 P4 3.0 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 294 các phiếu

Hãy đánh giá Pentium 4 P4 3.0 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 135 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 3960X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Pentium 4 P4 3.0 và Ryzen Threadripper 3960X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.