Pentium 4 2.0 vs Ryzen Threadripper 1940

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDesktop
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtIntelGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcWillamette (2000−2001)Zen (2017−2020)
Ngày phát hành27 Tháng 8 2001 (23 năm năm trước)29 Tháng 7 2017 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Pentium 4 2.0 và Ryzen Threadripper 1940: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Pentium 4 2.0 và Ryzen Threadripper 1940, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân114
Luồng128
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu3.2 GHz
Tần số tối đa2 GHz3.7 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 18 KB96K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2256 KB512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB32 MB
Quy trình công nghệ180 nm14 nm
Kích thước đế217 mm2213 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)74 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn125 million9,600 million
Hỗ trợ 64 bit-+
Tương thích với Windows 11--
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Pentium 4 2.0 và Ryzen Threadripper 1940 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
Socket423SP3r2
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt180 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Pentium 4 2.0 và Ryzen Threadripper 1940 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Pentium 4 2.0 và Ryzen Threadripper 1940 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Pentium 4 2.0 và Ryzen Threadripper 1940. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR1, DDR2DDR4 Quad-channel

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 27 Tháng 8 2001 29 Tháng 7 2017
Số lượng nhân 1 14
Luồng 1 28
Quy trình công nghệ 180 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 180 Watt

Pentium 4 2.0 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 63.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper 1940: mới hơn 15 năm, số lượng lõi nhiều hơn 1300% và số lượng luồng nhiều hơn 2700%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1185.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Pentium 4 2.0 và AMD Ryzen Threadripper 1940. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Pentium 4 2.0
Pentium 4 2.0
AMD Ryzen Threadripper 1940
Ryzen Threadripper 1940

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 18 số phiếu

Hãy đánh giá Pentium 4 2.0 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 1940 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Pentium 4 2.0 và Ryzen Threadripper 1940, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.