Opteron 6386 SE vs i5-13490F

VS

Tổng điểm hiệu suất

Opteron 6386 SE
2012
16 lõi / 16 số luồng, 140 Watt
5.17
Core i5-13490F
2023
10 lõi / 16 số luồng, 65 Watt
16.12
+212%

Core i5-13490F vượt qua Opteron 6386 SE với mức trọn vẹn là 212% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1256442
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.4751.13
LoạiMáy chủDesktop
Hiệu quả năng lượng3.5323.72
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuIntel
Tên mã của kiến trúcAbu Dhabi (2012)Raptor Lake-S (2023−2024)
Ngày phát hành5 Tháng 11 2012 (12 năm năm trước)10 Tháng 2 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,408$235

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

i5-13490F có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 10779% so với Opteron 6386 SE.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Opteron 6386 SE và Core i5-13490F: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Opteron 6386 SE và Core i5-13490F, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1610
Luồng1616
Tần số cơ bản2.8 GHz2.5 GHz
Tần số tối đa3.5 GHz4.8 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1768 KB80 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 216 MB1.25 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 38 MB (per die)24 MB (shared)
Quy trình công nghệ32 nm10 nm
Kích thước đế315 mm2215 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu72 °C
Số lượng bóng bán dẫn2,400 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Opteron 6386 SE và Core i5-13490F với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình41
SocketG341700
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)140 Watt65 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Opteron 6386 SE và Core i5-13490F hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
FMA+-
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
TSX-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Opteron 6386 SE và Core i5-13490F, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Opteron 6386 SE và Core i5-13490F hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-
VT-dkhông có dữ liệu+
VT-xkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Opteron 6386 SE và Core i5-13490F. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3DDR4, DDR5 Dual-channel

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Opteron 6386 SE và Core i5-13490F.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Opteron 6386 SE và Core i5-13490F hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express2.05.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu16

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Opteron 6386 SE và Core i5-13490F trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Opteron 6386 SE 5.17
i5-13490F 16.12
+212%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Opteron 6386 SE 8291
i5-13490F 25859
+212%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.17 16.12
Mức độ mới 5 Tháng 11 2012 10 Tháng 2 2023
Số lượng nhân 16 10
Quy trình công nghệ 32 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 140 Watt 65 Watt

Opteron 6386 SE có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 60%.

Mặt khác, các ưu điểm của i5-13490F: hiệu năng cao hơn 211.8%, mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 115.4%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core i5-13490F vì nó vượt trội hơn AMD Opteron 6386 SE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Lưu ý: Opteron 6386 SE được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Core i5-13490F dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Opteron 6386 SE
Opteron 6386 SE
Intel Core i5-13490F
Core i5-13490F

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 11 số phiếu

Hãy đánh giá Opteron 6386 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 186 số phiếu

Hãy đánh giá Core i5-13490F theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Opteron 6386 SE và Core i5-13490F, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.