Opteron 6348 vs A4 PRO-3340B

VS

Tổng điểm hiệu suất

Opteron 6348
2012
12 lõi / 12 số luồng, 115 Watt
4.49
+358%

Opteron 6348 vượt qua A4 PRO-3340B với mức trọn vẹn là 358% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất15102742
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Hiệu quả năng lượng1.651.65
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcAbu Dhabi (2012)Kabini (2013−2014)
Ngày phát hành5 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước)20 Tháng 12 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Opteron 6348 và A4 PRO-3340B: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Opteron 6348 và A4 PRO-3340B, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân124
Luồng124
Tần số cơ bản2.8 GHz2.2 GHz
Tần số tối đa3.4 GHz2.2 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1576 KBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 212 MB2048 KB
Bộ nhớ đệm cấp 38 MB (per die)không có dữ liệu
Quy trình công nghệ32 nm28 nm
Kích thước đế315 mm2107 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu90 °C
Số lượng bóng bán dẫn2,400 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Opteron 6348 và A4 PRO-3340B với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình41
SocketG34FT3
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt25 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Opteron 6348 và A4 PRO-3340B hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
FMA+FMA4
AVX++
PowerNow-+
PowerGating-+
VirusProtect-+
RAID-+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Opteron 6348 và A4 PRO-3340B hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++
IOMMU 2.0-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Opteron 6348 và A4 PRO-3340B. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3DDR3/DDR3L-1600
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu1

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Opteron 6348 và A4 PRO-3340B.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuAMD Radeon™ HD 8240 Graphics
Số lượng nhân iGPUkhông có dữ liệu2
Số lượng bộ xử lý shaderkhông có dữ liệu128
Enduro-+
Đồ họa chuyển đổi-+
UVD-+
VCE-+

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Opteron 6348 và A4 PRO-3340B.

DisplayPort-+
HDMI-+

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Opteron 6348 và A4 PRO-3340B, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệuDirectX® 12
Vulkan-+

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Opteron 6348 và A4 PRO-3340B hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express2.02.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu8

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Opteron 6348 và A4 PRO-3340B trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Opteron 6348 4.49
+358%
A4 PRO-3340B 0.98

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Opteron 6348 7850
+357%
Mẫu: 3
A4 PRO-3340B 1719
Mẫu: 9

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.49 0.98
Mức độ mới 5 Tháng 11 2012 20 Tháng 12 2014
Số lượng nhân 12 4
Luồng 12 4
Quy trình công nghệ 32 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 25 Watt

Opteron 6348 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 358%vàsố lượng lõi nhiều hơn 200% và số lượng luồng nhiều hơn 200%.

Mặt khác, các ưu điểm của A4 PRO-3340B: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 360%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Opteron 6348 vì nó vượt trội hơn AMD A4 PRO-3340B trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Opteron 6348 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi A4 PRO-3340B dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Opteron 6348 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá A4 PRO-3340B theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Opteron 6348 và A4 PRO-3340B, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.