Opteron 6272 vs Ryzen Threadripper PRO 3945WX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Opteron 6272
2011, $325
16 lõi / 16 số luồng, 115 Watt
2.99
Ryzen Threadripper PRO 3945WX
2020
12 lõi / 24 luồng, 280 Watt
19.10
+539%

Ryzen Threadripper PRO 3945WX vượt qua Opteron 6272 với mức trọn vẹn là 539% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1888384
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.41không có dữ liệu
LoạiMáy chủMáy chủ
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Ryzen Threadripper
Hiệu quả năng lượng1.102.88
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtGlobalFoundriesTSMC
Tên mã của kiến trúcInterlagos (2011−2012)Castle Peak (2020)
Ngày phát hành14 Tháng 11 2011 (14 năm năm trước)14 Tháng 7 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$325không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Opteron 6272 và Ryzen Threadripper PRO 3945WX: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Opteron 6272 và Ryzen Threadripper PRO 3945WX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1612
Luồng1624
Tần số cơ bản2.1 GHz4 GHz
Tần số tối đa3 GHz4.3 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu40
Bộ nhớ đệm cấp 1768 KB (shared)64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 28.00391 MB (per core)512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 38 MB (per die)64 MB
Quy trình công nghệ32 nm7 nm, 12 nm
Kích thước đế2x 315 mm22x 74 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)69 °C95 °C
Số lượng bóng bán dẫn2,400 million7,600 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Opteron 6272 và Ryzen Threadripper PRO 3945WX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình41
SocketG34WRX8
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt280 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Opteron 6272 và Ryzen Threadripper PRO 3945WX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
FMA+-
AVX-+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Opteron 6272 và Ryzen Threadripper PRO 3945WX hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Opteron 6272 và Ryzen Threadripper PRO 3945WX. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3DDR4-3200
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu2 TiB
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu204.8 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Opteron 6272 và Ryzen Threadripper PRO 3945WX.

Nhân đồ họaN/AN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Opteron 6272 và Ryzen Threadripper PRO 3945WX hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express2.04.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Opteron 6272 và Ryzen Threadripper PRO 3945WX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Opteron 6272 2.99
Ryzen Threadripper PRO 3945WX 19.10
+539%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Opteron 6272 5240
Mẫu: 6
Ryzen Threadripper PRO 3945WX 33453
+538%
Mẫu: 230

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.99 19.10
Mức độ mới 14 Tháng 11 2011 14 Tháng 7 2020
Số lượng nhân 16 12
Luồng 16 24
Quy trình công nghệ 32 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 280 Watt

Opteron 6272 có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 33%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 143%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper PRO 3945WX: hiệu năng cao hơn 539%, mới hơn 8 năm, số lượng luồng nhiều hơn 50%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 357%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper PRO 3945WX vì nó vượt trội hơn AMD Opteron 6272 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 11 số phiếu

Hãy đánh giá Opteron 6272 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 41 phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper PRO 3945WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Opteron 6272 và Ryzen Threadripper PRO 3945WX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.