Microsoft SQ1 vs 7 253PQE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Microsoft SQ1
2019
8 lõi / 8 số luồng
3.51

Core 7 253PQE vượt qua Microsoft SQ1 với mức trọn vẹn là 586% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1807302
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu33.48
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Dòng sản phẩmQualcomm Snapdragonkhông có dữ liệu
Nhà phát triểnMicrosoftIntel
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuIntel
Tên mã của kiến trúcCortex-A76 / A55 (Kryo 495) (2019)Bartlett Lake (2025−2026)
Ngày phát hành2 Tháng 10 2019 (6 năm năm trước)9 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$409

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân810
Luồng820
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu3.5 GHz
Tần số tối đa3 GHz5.7 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu80 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2không có dữ liệu2 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 32 MB33 MB (shared)
Quy trình công nghệ7 nm10 nm
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1
Socketkhông có dữ liệu1700
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)W125 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-dkhông có dữ liệu+
VT-xkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4, DDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE.

Nhân đồ họaQualcomm Adreno 685Intel UHD Graphics 770

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu20

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Microsoft SQ1 3.51
7 253PQE 24.08
+586%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Microsoft SQ1 6070
Mẫu: 82
7 253PQE 41656
+586%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.51 24.08
Mức độ mới 2 Tháng 10 2019 9 Tháng 3 2026
Số lượng nhân 8 10
Luồng 8 20
Quy trình công nghệ 7 nm 10 nm

Microsoft SQ1 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của 7 253PQE: hiệu năng cao hơn 586%, mới hơn 6 nămvàsố lượng lõi nhiều hơn 25% và số lượng luồng nhiều hơn 150%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core 7 253PQE vì nó vượt trội hơn Microsoft SQ1 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Microsoft SQ1 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Core 7 253PQE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 59 số phiếu

Hãy đánh giá Microsoft SQ1 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core 7 253PQE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Microsoft SQ1 và Core 7 253PQE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.