Hygon C86 3250: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra
Tổng điểm hiệu suất
Hygon C86 3250 mang lại hiệu suất chấp nhận được trong các bài kiểm tra ở mức 6.49% so với người dẫn đầu, đó là bộ xử lý 96 nhân của Ryzen Threadripper PRO 9995WX.
Mô tả
đã bắt đầu bán Hygon C86 3250 vào ngày vào 2018. Đây là một bộ vi xử lý dành cho máy tính để bàn với kiến trúc Dhyana, được thiết kế chủ yếu cho các hệ thống văn phòng. Nó có 8 lõi lõi và 16 số luồng luồng, được sản xuất theo quy trình công nghệ 14 nm, với tần số tối đa là 3000 MHz, và hệ số nhân bị khóa.
Xét về khả năng tương thích, đây là một bộ vi xử lý với TDP là 90 Watt. Nó hỗ trợ bộ nhớ DDR4.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Hygon C86 3250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1258 | |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | |
| Loại | Desktop | |
| Nhà sản xuất | GlobalFoundries | |
| Tên mã của kiến trúc | Dhyana (2018−2021) | |
| Ngày phát hành | 2018 (8 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Hygon C86 3250: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của bộ xử lý, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 8 | |
| Luồng | 16 | |
| Tần số cơ bản | 2.8 GHz | từ 4.7 GHz (Ryzen Threadripper PRO 9945WX) |
| Tần số tối đa | 3 GHz | từ 6.2 GHz (Core i9-14900KS) |
| Bộ nhớ đệm cấp 1 | 96 KB (per core) | từ 80 KB (EPYC 9965) |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 512 KB (per core) | từ 2 MB (Xeon 6980P) |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 16 MB | từ 1152 MB (EPYC 9684X) |
| Quy trình công nghệ | 14 nm | từ 3 nm (EPYC 9965) |
| Kích thước đế | 213 mm2 | |
| Số lượng bóng bán dẫn | 4,800 million | từ 135,240 million (EPYC 9684X) |
| Hỗ trợ 64 bit | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Hygon C86 3250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung.Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
| Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | từ 8 (Xeon Platinum 8454H) |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 90 Watt | từ 500 Watt (EPYC 9755) |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Hygon C86 3250 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
| AMD-V | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Hygon C86 3250. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
| Các loại RAM | DDR4 |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của card đồ họa tích hợp trong Hygon C86 3250.
| Nhân đồ họa | N/A |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Hygon C86 3250 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
| Phiên bản PCI Express | 3.0 | từ 5.0 (Ryzen Threadripper PRO 9995WX) |
| Số làn PCI-Express | 32 | từ 144 (Threadripper PRO 7955WX) |
Kết quả kiểm tra benchmark
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Hygon C86 3250 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.
Gửi kết quả kiểm tra của bạn với Hygon C86 3250.
