FX-9590 vs Opteron 6274

#ad 
Mua FX-9590
VS

Tổng điểm hiệu suất

FX-9590
2013
8 lõi / 8 số luồng, 220 Watt
6.35
+80.4%
Opteron 6274
2011
16 lõi / 16 số luồng, 115 Watt
3.52

FX-9590 vượt qua Opteron 6274 với mức ấn tượng là 80% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11211592
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.57
LoạiDesktopMáy chủ
Hiệu quả năng lượng2.762.93
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcVishera (2012−2015)Interlagos (2011−2012)
Ngày phát hành6 Tháng 7 2013 (11 năm năm trước)14 Tháng 11 2011 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$909

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của FX-9590 và Opteron 6274: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FX-9590 và Opteron 6274, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân816
Luồng816
Tần số cơ bản4.7 GHz2.2 GHz
Tần số tối đa5 GHz3.1 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu768 KB (shared)
Bộ nhớ đệm cấp 28192 KB8.00391 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu16 MB
Quy trình công nghệ32 nm32 nm
Kích thước đế315 mm2316 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân57 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,200 million2,400 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--
Hệ số nhân tự do+-
Điện áp P0 VcoreMin: 1.375 V - Max: 1.5375 Vkhông có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FX-9590 và Opteron 6274 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình12
SocketAM3+G34
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)220 Watt115 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được FX-9590 và Opteron 6274 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
FMA++
AVX++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được FX-9590 và Opteron 6274 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi FX-9590 và Opteron 6274. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3DDR3

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được FX-9590 và Opteron 6274 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expressn/a2.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của FX-9590 và Opteron 6274 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

FX-9590 6.35
+80.4%
Opteron 6274 3.52

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

FX-9590 10194
+80.6%
Opteron 6274 5643

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.35 3.52
Mức độ mới 6 Tháng 7 2013 14 Tháng 11 2011
Số lượng nhân 8 16
Luồng 8 16
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 220 Watt 115 Watt

FX-9590 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 80.4%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của Opteron 6274: số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 91.3%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD FX-9590 vì nó vượt trội hơn AMD Opteron 6274 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng FX-9590 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Opteron 6274 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FX-9590
FX-9590
AMD Opteron 6274
Opteron 6274

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 991 phiếu

Hãy đánh giá FX-9590 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 1 phiếu

Hãy đánh giá Opteron 6274 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý FX-9590 và Opteron 6274, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.