EPYC 74F3 vs Ultra 7 270K Plus

VS

Tổng điểm hiệu suất

EPYC 74F3
2021, $2,900
24 lõi / 48 số luồng, 240 Watt
35.06
Core Ultra 7 270K Plus
2026, $299
24 lõi / 24 luồng, 125 Watt
39.74
+13.3%

Core Ultra 7 270K Plus vượt qua EPYC 74F3 với mức vừa phải là 13% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất143104
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.1494.09
LoạiMáy chủDesktop
Dòng sản phẩmAMD EPYCkhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.09không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtTSMCTSMC
Tên mã của kiến trúcMilan (2021−2023)Arrow Lake Refresh (2026)
Ngày phát hành15 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)11 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,900$299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

Ultra 7 270K Plus có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1432% so với EPYC 74F3.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân2424
Luồng4824
Tần số cơ bản2.8 GHz3.7 GHz
Tần số tối đa4 GHz5.5 GHz
Hệ số nhân32không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 164 KB (per core)192 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB (per core)3 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3256 MB (shared)36 MB (shared)
Quy trình công nghệ7 nm+3 nm
Kích thước đế4x 81 mm2243 mm2
Số lượng bóng bán dẫn33,200 million17,800 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+không có dữ liệu
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình21
SocketSP31851
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)240 Watt125 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
vProkhông có dữ liệu+
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
SIPP-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-
VT-dkhông có dữ liệu+
VT-xkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-3200DDR5
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 TiBkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ204.795 GB/skhông có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus.

Nhân đồ họaN/AArc Xe-LPG Graphics 64EU

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.05.0
Số làn PCI-Express12824

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

EPYC 74F3 35.06
Ultra 7 270K Plus 39.74
+13.3%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

EPYC 74F3 60666
Mẫu: 17
Ultra 7 270K Plus 68765
+13.4%
Mẫu: 676

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.06 39.74
Mức độ mới 15 Tháng 3 2021 11 Tháng 3 2026
Luồng 48 24
Quy trình công nghệ 7 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 240 Watt 125 Watt

EPYC 74F3 có các ưu điểm sau: số lượng luồng nhiều hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ultra 7 270K Plus: hiệu năng cao hơn 13%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 92%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core Ultra 7 270K Plus vì nó vượt trội hơn AMD EPYC 74F3 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Lưu ý: EPYC 74F3 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Core Ultra 7 270K Plus dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 4 các phiếu

Hãy đánh giá EPYC 74F3 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 125 số phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 7 270K Plus theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 74F3 và Core Ultra 7 270K Plus, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.