EPYC 7262 vs Ryzen 3 PRO 3200G

VS

Tổng điểm hiệu suất

EPYC 7262
2019, $575
8 lõi / 16 số luồng, 155 Watt
11.87
+219%

EPYC 7262 vượt qua Ryzen 3 PRO 3200G với mức trọn vẹn là 219% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7651689
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.43không có dữ liệu
LoạiMáy chủDesktop
Dòng sản phẩmAMD EPYCAMD Ryzen 3
Hiệu quả năng lượng3.232.41
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtTSMCkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcZen 2 (2019−2020)Zen+ (2018−2019)
Ngày phát hành7 Tháng 8 2019 (6 năm năm trước)30 Tháng 9 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$575không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 7262 và Ryzen 3 PRO 3200G: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 7262 và Ryzen 3 PRO 3200G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân84
Luồng164
Tần số cơ bản3.2 GHz3.6 GHz
Tần số tối đa3.4 GHz4 GHz
Loại buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Hệ số nhân3236
Bộ nhớ đệm cấp 164 KB (per core)384 KB
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB (per core)2 MB
Bộ nhớ đệm cấp 332 MB (per die)4 MB
Quy trình công nghệ7 nm, 14 nm12 nm
Kích thước đế4x 74 mm2209.78 mm2
Số lượng bóng bán dẫn15,200 million4940 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 7262 và Ryzen 3 PRO 3200G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình2 (Multiprocessor)1 (Uniprocessor)
SocketSP3Socket AM4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)155 Watt65 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 7262 và Ryzen 3 PRO 3200G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 7262 và Ryzen 3 PRO 3200G hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 7262 và Ryzen 3 PRO 3200G. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4 Eight-channelDDR4-2933
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 TiB64 GB
Số kênh bộ nhớ82
Băng thông bộ nhớ204.763 GB/s46.933 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC++

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong EPYC 7262 và Ryzen 3 PRO 3200G.

Nhân đồ họaN/AAMD Radeon Vega 8

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được EPYC 7262 và Ryzen 3 PRO 3200G hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.03.0
Số làn PCI-Express12820

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của EPYC 7262 và Ryzen 3 PRO 3200G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

EPYC 7262 11.87
+219%
Ryzen 3 PRO 3200G 3.72

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

EPYC 7262 20779
+219%
Mẫu: 12
Ryzen 3 PRO 3200G 6512
Mẫu: 228

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.87 3.72
Mức độ mới 7 Tháng 8 2019 30 Tháng 9 2019
Số lượng nhân 8 4
Luồng 16 4
Quy trình công nghệ 7 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 155 Watt 65 Watt

EPYC 7262 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 219.1%, số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 300%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen 3 PRO 3200G: mới hơn 1 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 138.5%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7262 vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen 3 PRO 3200G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Lưu ý: EPYC 7262 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Ryzen 3 PRO 3200G dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 21 phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7262 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 171 phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 3 PRO 3200G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 7262 và Ryzen 3 PRO 3200G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.