EPYC 4245P vs Pentium Dual T3200

VS

Tổng điểm hiệu suất

EPYC 4245P
2025, $239
6 lõi / 12 số luồng, 65 Watt
17.82
+4589%
Pentium Dual Core T3200
2008
2 lõi / 2 luồng, 35 Watt
0.38

EPYC 4245P vượt qua Pentium Dual Core T3200 với mức trọn vẹn là 4589% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4253307
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất66.16không có dữ liệu
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuIntel Pentium Dual Core
Hiệu quả năng lượng11.570.46
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtTSMCkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcGrado (2025)Merom (2006−2008)
Ngày phát hành13 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)1 Tháng 10 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$239không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 4245P và Pentium Dual Core T3200: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 4245P và Pentium Dual Core T3200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân62
Luồng122
Tần số cơ bản3.9 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa5.4 GHz2 GHz
Tốc độ buskhông có dữ liệu667 MHz
Bộ nhớ đệm cấp 180 KB (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB (per core)1 MB
Bộ nhớ đệm cấp 332 MB (shared)không có dữ liệu
Quy trình công nghệ4 nm65 nm
Kích thước đế70.6 mm2143 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu100 °C
Số lượng bóng bán dẫn8,315 million291 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 4245P và Pentium Dual Core T3200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
SocketAM5không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt35 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 4245P và Pentium Dual Core T3200 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
AVX+-
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 4245P và Pentium Dual Core T3200 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 4245P và Pentium Dual Core T3200. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5không có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong EPYC 4245P và Pentium Dual Core T3200.

Nhân đồ họaAMD Radeon Graphicskhông có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được EPYC 4245P và Pentium Dual Core T3200 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express24không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của EPYC 4245P và Pentium Dual Core T3200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

EPYC 4245P 17.82
+4589%
Pentium Dual T3200 0.38

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

EPYC 4245P 31075
+4497%
Mẫu: 37
Pentium Dual T3200 676
Mẫu: 363

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.82 0.38
Mức độ mới 13 Tháng 5 2025 1 Tháng 10 2008
Số lượng nhân 6 2
Luồng 12 2
Quy trình công nghệ 4 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 35 Watt

EPYC 4245P có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4589%, mới hơn 16 năm, số lượng lõi nhiều hơn 200% và số lượng luồng nhiều hơn 500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1525%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pentium Dual T3200: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 86%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 4245P vì nó vượt trội hơn Intel Pentium Dual Core T3200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng EPYC 4245P được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Pentium Dual Core T3200 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 3 các phiếu

Hãy đánh giá EPYC 4245P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 97 số phiếu

Hãy đánh giá Pentium Dual Core T3200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 4245P và Pentium Dual Core T3200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.