i9-10920X vs Ryzen Embedded V1605B

Tổng điểm hiệu suất

Core i9-10920X
2019
12 lõi / 24 luồng, 165 Watt
14.75
+281%
Ryzen Embedded V1605B
2018
4 lõi / 8 số luồng, 15 Watt
3.87

Core i9-10920X vượt qua Ryzen Embedded V1605B với mức trọn vẹn là 281% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5761658
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDesktop
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Ryzen Embedded
Hiệu quả năng lượng3.7710.89
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtIntelGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcCascade Lake-X (2019)Zen (2017−2020)
Ngày phát hành19 Tháng 10 2019 (6 năm năm trước)21 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân124
Luồng248
Tần số cơ bản3.5 GHz2 GHz
Tần số tối đa4.8 GHz3.6 GHz
Tốc độ bus8 GT/s DMI3 MHzkhông có dữ liệu
Hệ số nhânkhông có dữ liệu20
Bộ nhớ đệm cấp 164K (per core)128K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB (per core)512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 319.25 MB (shared)2 MB (shared)
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu210 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân94 °C105 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu4,950 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+-
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11 (Uniprocessor)
SocketFCLGA2066FP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt15 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2, Intel® AVX-512XFR, FMA3, SSE 4.2, AVX2, SMT
AES-NI++
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Turbo Boost Technology2.0không có dữ liệu
Hyper-Threading Technology+không có dữ liệu
TSX+-
Turbo Boost Max 3.0+không có dữ liệu
Precision Boost 2không có dữ liệu+
Deep Learning Boost+-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu
EDB+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-2933DDR4 Dual-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phép256 GB32 GB
Số kênh bộ nhớ42
Băng thông bộ nhớ94 GB/s38.397 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuAMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) ( - 1100 MHz)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express48không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

i9-10920X 14.75
+281%
Ryzen Embedded V1605B 3.87

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

i9-10920X 25773
+282%
Mẫu: 399
Ryzen Embedded V1605B 6740
Mẫu: 121

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.75 3.87
Mức độ mới 19 Tháng 10 2019 21 Tháng 2 2018
Số lượng nhân 12 4
Luồng 24 8
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 15 Watt

i9-10920X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 281%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàsố lượng lõi nhiều hơn 200% và số lượng luồng nhiều hơn 200%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Embedded V1605B: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1000%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core i9-10920X vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen Embedded V1605B trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 111 số phiếu

Hãy đánh giá Core i9-10920X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 35 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Embedded V1605B theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core i9-10920X và Ryzen Embedded V1605B, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.