i7-3960X Extreme Edition vs Athlon 64 FX-62
Tổng điểm hiệu suất
Core i7-3960X Extreme Edition vượt qua Athlon 64 FX-62 với mức trọn vẹn là 798% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1385 | 3072 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Loại | Desktop | Desktop |
| Dòng sản phẩm | Intel Core i7EE | Athlon 64 (Desktop) |
| Hiệu quả năng lượng | 4.15 | không có dữ liệu |
| Nhà phát triển | Intel | AMD |
| Tên mã của kiến trúc | Sandy Bridge (2011−2013) | Windsor (2006−2007) |
| Ngày phát hành | 14 Tháng 11 2011 (14 năm năm trước) | không có dữ liệu |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Core i7-3960X Extreme Edition và Athlon 64 (Desktop) FX-62: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core i7-3960X Extreme Edition và Athlon 64 (Desktop) FX-62, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 6 | 2 |
| Luồng | 12 | 2 |
| Tần số tối đa | 3.3 GHz | 2.8 GHz |
| Loại bus | DMI 2.0 | không có dữ liệu |
| Tốc độ bus | 5 GT/s | 1000 MHz |
| Hệ số nhân | 33 | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ đệm cấp 1 | không có dữ liệu | 256 KB |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 1,536 KB | 1 MB |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 15 MB | 0 KB |
| Quy trình công nghệ | 32 nm | 90 nm |
| Kích thước đế | 434.72 mm2 | 220 mm2 |
| Số lượng bóng bán dẫn | 2270 Million | 243 million |
| Hỗ trợ 64 bit | + | + |
| Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core i7-3960X Extreme Edition và Athlon 64 (Desktop) FX-62 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
| Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 (Uniprocessor) | 1 |
| Socket | không có dữ liệu | AM2 |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 130 Watt | 2 MB |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core i7-3960X Extreme Edition và Athlon 64 (Desktop) FX-62 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| AES-NI | + | - |
| AVX | + | - |
| Enhanced SpeedStep (EIST) | + | không có dữ liệu |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core i7-3960X Extreme Edition và Athlon 64 (Desktop) FX-62. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
| Các loại RAM | không có dữ liệu | DDR1 |
| Dung lượng bộ nhớ cho phép | 64 GB | không có dữ liệu |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Core i7-3960X Extreme Edition và Athlon 64 (Desktop) FX-62 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
| Phiên bản PCI Express | 2.00 | không có dữ liệu |
| Số làn PCI-Express | 40 | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 5.03 | 0.56 |
| Số lượng nhân | 6 | 2 |
| Luồng | 12 | 2 |
| Quy trình công nghệ | 32 nm | 90 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 130 Watt | 2 Watt |
i7-3960X Extreme Edition có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 798.2%, số lượng lõi nhiều hơn 200% và số lượng luồng nhiều hơn 500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 181.3%.
Mặt khác, các ưu điểm của Athlon 64 FX-62: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 6400%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core i7-3960X Extreme Edition vì nó vượt trội hơn AMD Athlon 64 FX-62 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
