i5-14600KF vs Xeon Gold 6534

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core i5-14600KF
2023, $294
14 lõi / 20 số luồng, 125 Watt
22.01
+28.9%
Xeon Gold 6534
2023, $2,816
8 lõi / 16 số luồng, 195 Watt
17.07

Core i5-14600KF vượt qua Xeon Gold 6534 với mức đáng chú ý là 29% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất314459
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất71.255.31
LoạiDesktopMáy chủ
Hiệu quả năng lượng7.433.69
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelIntel
Tên mã của kiến trúcRaptor Lake-R (2023−2025)Emerald Rapids (2023)
Ngày phát hành17 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$294$2,816

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

i5-14600KF có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1242% so với Xeon Gold 6534.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân148
Số lượng nhân hiệu suất cao6không có dữ liệu
Số lượng nhân hiệu quả8không có dữ liệu
Luồng2016
Tần số cơ bản3.5 GHz3.9 GHz
Tần số tối đa5.3 GHz4.2 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 180 KB (per core)80 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 22 MB (per core)2 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 324 MB (shared)22.5 MB (shared)
Quy trình công nghệIntel 7 nmIntel 7 nm
Kích thước đế257 mm22x 763 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °Ckhông có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)72 °C64 °C
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+không có dữ liệu
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình12
SocketFCLGA1700FCLGA4677
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)125 Watt195 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2Intel® AMX, Intel® SSE4.2, Intel® AVX, Intel® AVX2, Intel® AVX-512
AES-NI++
AVX++
vProkhông có dữ liệu+
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Speed Shift++
Turbo Boost Technology2.02.0
Hyper-Threading Technology++
TSX++
Idle States+không có dữ liệu
Thermal Monitoring+-
Deep Learning Boost++

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++
EDB++
SGXkhông có dữ liệuYes with Intel® SPS
OS Guard++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++
EPT++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5-5600, DDR4-3200DDR5-4800
Dung lượng bộ nhớ cho phép192 GB4 TB
Số kênh bộ nhớ28
Băng thông bộ nhớ89.6 GB/skhông có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534.

Nhân đồ họaN/AN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.0 and 4.05.0
Số làn PCI-Express2080

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

i5-14600KF 22.01
+28.9%
Xeon Gold 6534 17.07

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

i5-14600KF 38450
+28.5%
Mẫu: 3783
Xeon Gold 6534 29912
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.01 17.07
Mức độ mới 17 Tháng 10 2023 14 Tháng 12 2023
Số lượng nhân 14 8
Luồng 20 16
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 125 Watt 195 Watt

i5-14600KF có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 29%, số lượng lõi nhiều hơn 75% và số lượng luồng nhiều hơn 25%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 56%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon Gold 6534: mới hơn 1 tháng.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core i5-14600KF vì nó vượt trội hơn Intel Xeon Gold 6534 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core i5-14600KF được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Xeon Gold 6534 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 2821 phiếu

Hãy đánh giá Core i5-14600KF theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.8 12 số phiếu

Hãy đánh giá Xeon Gold 6534 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core i5-14600KF và Xeon Gold 6534, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.