Ultra 9 290HX Plus vs Ryzen Threadripper PRO 5995WX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core Ultra 9 290HX Plus
2026
24 lõi / 24 luồng, 55 Watt
34.97
Ryzen Threadripper PRO 5995WX
2022
64 lõi / 128 số luồng, 280 Watt
55.39
+58.4%

Ryzen Threadripper PRO 5995WX vượt qua Core Ultra 9 290HX Plus với mức ấn tượng là 58% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất15244
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Ryzen Threadripper
Hiệu quả năng lượng26.148.13
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtTSMCTSMC
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-HX Refresh (2026)Chagall PRO (2022)
Ngày phát hành17 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)8 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân2464
Số lượng nhân hiệu suất cao8không có dữ liệu
Số lượng nhân hiệu quả16không có dữ liệu
Luồng24128
Tần số cơ bản2.7 GHz2.7 GHz
Tần số tối đa5.5 GHz4.5 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu27
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)64K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 23 MB (per core)512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 336 MB (shared)256 MB
Quy trình công nghệ3 nm7 nm
Kích thước đế243 mm28x 81 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu95 °C
Số lượng bóng bán dẫn17,800 million33,200 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu+
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketFCBGA2114WRX8
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt280 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2không có dữ liệu
AES-NI++
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Speed Shift+không có dữ liệu
Turbo Boost Technology2.0không có dữ liệu
Hyper-Threading Technology-không có dữ liệu
Idle States+không có dữ liệu
Thermal Monitoring+-
Turbo Boost Max 3.0+không có dữ liệu
Deep Learning Boost+-
Supported AI Software FrameworksOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu
EDB+không có dữ liệu
OS Guard+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu
EPT+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5-6400DDR4-3200
Dung lượng bộ nhớ cho phép256 GB2 TiB
Số kênh bộ nhớ2không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu204.8 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX.

Nhân đồ họaIntel® Graphics-
Quick Sync Video+-
Tần số tối đa của nhân đồ họa2 GHz-

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX.

Số lượng màn hình tối đa4-

Chất lượng hình ảnh đồ họa

Độ phân giải có sẵn cho các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX, bao gồm qua các giao diện khác nhau.

Độ phân giải tối đa qua HDMI 1.44096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)-
Độ phân giải tối đa qua eDP3840 x 2400 @ 120Hz-
Độ phân giải tối đa qua DisplayPort7680 x 4320 @ 60Hz-

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12-
OpenGL4.5-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.0 and 4.04.0
Số làn PCI-Express24128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ultra 9 290HX Plus 34.97
Ryzen Threadripper PRO 5995WX 55.39
+58.4%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 9 290HX Plus 59874
Mẫu: 112
Ryzen Threadripper PRO 5995WX 94831
+58.4%
Mẫu: 182

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 34.97 55.39
Mức độ mới 17 Tháng 3 2026 8 Tháng 3 2022
Số lượng nhân 24 64
Luồng 24 128
Quy trình công nghệ 3 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 280 Watt

Ultra 9 290HX Plus có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 409%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper PRO 5995WX: hiệu năng cao hơn 58%vàsố lượng lõi nhiều hơn 167% và số lượng luồng nhiều hơn 433%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX vì nó vượt trội hơn Intel Core Ultra 9 290HX Plus trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 9 290HX Plus được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen Threadripper PRO 5995WX dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 43 các phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 9 290HX Plus theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 1465 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper PRO 5995WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 9 290HX Plus và Ryzen Threadripper PRO 5995WX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.